(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amargor
B1
Nome Masculino B1 Hóa học, Thực phẩm, Y học

amargor

/ɐ.mɐɾˈɡoɾ/
chất đắng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "amargor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sabor acre, desagradável; sensação causada por substâncias amargas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật chất có vị gắt, khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O café sem açúcar tem um certo amargor."

    "Cà phê không đường có một vị đắng nhất định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

acrimónia(vị cay đắng) bitter(đắng (tiếng Anh))

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Não tem notas especiais.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) amargores
Os amargores da vida podem ser difíceis de suportar.
(Những cay đắng của cuộc đời có thể khó khăn để chịu đựng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) amargorzinho
Senti um amargorzinho no café.
(Tôi cảm thấy một chút vị đắng trong cà phê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O amargor do café estava a incomodar-me esta manhã. Não consigo apreciar o sabor."
    Vị đắng của cà phê làm tôi khó chịu sáng nay. Tôi không thể thưởng thức hương vị.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đề cập đến vị đắng cụ thể của tách cà phê đó. 'Estar a incomodar-me' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'incomodar' (enclisis) vì đứng sau một động từ trong mệnh đề phụ.
  • "Um amargor invadiu a minha boca depois de provar a erva. Estava a ser horrível."
    Một vị đắng xâm chiếm miệng tôi sau khi nếm loại thảo mộc đó. Thật kinh khủng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' vì đề cập đến một vị đắng nói chung, không xác định. 'Estava a ser' cũng là một cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra/tiếp diễn trong quá khứ.
  • "Tu tens de entender o amargor da vida, às vezes. Está a fortalecer-te, mesmo que não o percebas."
    Đôi khi, bạn phải hiểu được sự cay đắng của cuộc đời. Nó đang giúp bạn mạnh mẽ hơn, ngay cả khi bạn không nhận ra điều đó.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). Mạo từ xác định 'o' được sử dụng vì đề cập đến sự cay đắng nói chung của cuộc đời. 'Está a fortalecer-te' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'fortalecer' (enclisis) vì đứng sau một động từ trong mệnh đề chính.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei, com o tempo, razões para entenderes o amargor da saudade que sinto."
    Tôi sẽ cho bạn, theo thời gian, những lý do để bạn hiểu được vị đắng của nỗi nhớ mà tôi cảm thấy.
    Mesóclise được sử dụng với 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - Tương lai đơn). 'Estar a sentir' không được dùng vì 'sentir' diễn tả cảm xúc, một trạng thái chứ không phải hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đứng giữa động từ khi chia ở thì tương lai đơn.
  • "Dir-se-ia que o amargor daquele café estava a toldar o seu espírito, impedindo-o de sorrir."
    Có thể nói rằng vị đắng của tách cà phê đó đang che mờ tâm trí anh ấy, ngăn cản anh ấy mỉm cười.
    Mesóclise được sử dụng với 'Dir-se-ia' (Dizer + se + ia - Condicional). Cấu trúc 'estar a toldar' diễn tả hành động đang diễn ra (che mờ). Đại từ 'se' đứng giữa động từ khi chia ở thì condicional. 'O impedindo' là một ví dụ của proclise, thường xảy ra sau các liên từ quan hệ hoặc các từ phủ định.
  • "Proporcionar-nos-á a vida amargores inesperados, mas também momentos de doçura."
    Cuộc sống sẽ mang đến cho chúng ta những cay đắng bất ngờ, nhưng cũng có những khoảnh khắc ngọt ngào.
    Mesóclise được sử dụng với 'Proporcionar-nos-á' (Proporcionar + nos + á - Tương lai đơn). Đại từ 'nos' đứng giữa động từ khi chia ở thì tương lai đơn. Trong câu này, 'amargores' được sử dụng ở dạng số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu sentes o amargor do café quando o bebes de manhã."
    Bạn cảm thấy vị đắng của cà phê khi uống nó vào buổi sáng.
    Động từ 'sentir' chia ở ngôi 'tu' (segunda pessoa do singular) thì hiện tại đơn. 'O bebes' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp ('o') sau động từ ('bebes'), tuân thủ quy tắc Enclisis khi không có yếu tố nào kéo đại từ lên trước (Proclisis). 'Quando o bebes' có nghĩa 'khi bạn uống nó'.
  • "Nós estamos a experienciar o amargor da derrota, mas não desistimos."
    Chúng tôi đang trải qua vị đắng của thất bại, nhưng chúng tôi không từ bỏ.
    'Estamos a experienciar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (primeira pessoa do plural) thì hiện tại đơn.
  • "O amargor nas tuas palavras revela a tua frustração. Dá-te mais tempo."
    Vị đắng trong lời nói của bạn tiết lộ sự thất vọng của bạn. Hãy cho bản thân thêm thời gian.
    'O amargor' là chủ ngữ (masculino singular), nên động từ 'revelar' được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Dá-te' là mệnh lệnh khẳng định chia ở ngôi 'tu' của động từ 'dar', với đại từ 'te' theo sau (Enclisis) vì đây là đầu câu. 'Dá-te mais tempo' có nghĩa 'Hãy cho bạn thêm thời gian'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu sentes o amargor da derrota, enquanto eu estou a saborear a vitória."
    Bạn cảm thấy vị đắng của thất bại, trong khi tôi đang tận hưởng chiến thắng.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'sentes' chia ở ngôi thứ hai số ít. Cấu trúc 'estar a saborear' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Nós estamos a experienciar o amargor das críticas, mas vamos continuar a lutar. Dar-nos-ão razão no futuro."
    Chúng tôi đang trải qua vị đắng của những lời chỉ trích, nhưng chúng tôi sẽ tiếp tục chiến đấu. Họ sẽ cho chúng tôi thấy lý lẽ trong tương lai.
    'Nós' (chúng tôi) kết hợp với 'estamos a experienciar'. 'Dar-nos-ão' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) - đại từ gắn liền với động từ, và động từ ở thì tương lai.
  • "Eles reconhecem o amargor das suas ações e agora estão a tentar redimir-se."
    Họ nhận ra vị đắng từ những hành động của mình và bây giờ đang cố gắng chuộc lỗi.
    'Eles' (họ) kết hợp với 'reconhecem'. 'Estão a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)