dogma
[ˈdɔɣ.mɐ]
giáo lý tôn giáo
Avançado (C1)
Significado "dogma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um princípio ou conjunto de princípios estabelecidos por uma autoridade como sendo inegavelmente verdadeiros.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nguyên tắc hoặc tập hợp các nguyên tắc được một tổ chức có thẩm quyền quy định là đúng không thể tranh cãi.
Exemplos (Ví dụ)
"A crença na Imaculada Conceição é um dogma da Igreja Católica."
"Niềm tin vào sự thụ thai vô nhiễm nguyên tội là một giáo lý của Giáo hội Công giáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dogmas |
Os dogmas da igreja são inquestionáveis.
(Những giáo điều của nhà thờ là không thể tranh cãi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dogmazinho |
Este é um dogmazinho que podemos aceitar.
(Đây là một giáo điều nhỏ mà chúng ta có thể chấp nhận.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Tu estás a defender o teu dogma com demasiado fervor."Bạn đang bảo vệ giáo điều của mình với sự nhiệt thành quá mức.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' thân mật và chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a defender') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. 'O teu dogma' là hạn định từ sở hữu 'teu' đi kèm với 'dogma'.
-
"Nós estamos a reavaliar os nossos dogmas sobre o universo."Chúng tôi đang xem xét lại những giáo điều của mình về vũ trụ.Chủ ngữ 'Nós' đi với động từ 'estar' ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). 'Estar a reavaliar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra, theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Os nossos dogmas' dùng hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta) ở dạng số nhiều.
-
"Não deixes que o seu dogma te impeça de ver a verdade."Đừng để giáo điều của anh ấy (hoặc cô ấy) ngăn cản bạn nhìn thấy sự thật.Câu này dùng dạng phủ định của mệnh lệnh cách ngôi 'Tu' ('Não deixes'). 'O seu dogma' là hạn định từ sở hữu 'seu' (của anh ấy/cô ấy). Đại từ phản thân 'te' được đặt trước động từ ('te impeça') do có từ phủ định 'Não' đứng trước, thể hiện quy tắc Proclisis chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
