(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doutrina
B1
noun Feminino B1 Chính trị, Tôn giáo, Triết học, Luật

doutrina

/dowˈtɾinɐ/
học thuyết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "doutrina" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de princípios que servem de base a um sistema religioso, político, filosófico ou científico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hệ thống các niềm tin hoặc các nguyên tắc được một Giáo hội, đảng phái chính trị hoặc một nhóm nào đó nắm giữ và truyền dạy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A doutrina da Igreja Católica é complexa."

    "Học thuyết của Giáo hội Công giáo rất phức tạp."

  • "Aquele partido político baseia-se numa doutrina socialista."

    "Đảng phái chính trị kia dựa trên một học thuyết xã hội chủ nghĩa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ensinamento(giáo lý) dogma(giáo điều)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) doutrinas
As doutrinas religiosas influenciam muitas culturas.
(Các học thuyết tôn giáo ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) doutrinazinha
Essa é uma doutrinazinha simples de entender.
(Đây là một học thuyết nhỏ đơn giản để hiểu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)