(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dormente
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Giáo dục, Phát triển bản thân, Tâm lý học

dormente

[duɾˈmẽ.tɨ]
kỹ năng ngủ đông
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dormente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Inativo, mas com potencial para se tornar ativo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hoạt động nhưng có khả năng trở nên hoạt động.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A economia está dormente, à espera de um impulso."

    "Nền kinh tế đang ngủ đông, chờ đợi một sự thúc đẩy."

  • "O vulcão permaneceu dormente durante séculos."

    "Ngọn núi lửa đã ngủ yên trong nhiều thế kỷ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Pode ser usado tanto para masculino quanto para feminino. Ex: O vulcão está dormente. A bactéria está dormente.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dormentes
Os meus pés estão dormentes.
(Bàn chân tôi đang bị tê.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dormentezinho/dormentezinha
Ele estava com um bracinho dormentezinho.
(Cánh tay nhỏ của anh ấy hơi tê tê.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este vulcão está mais dormente do que o vulcão dos Açores, mas ambos estão a dar sinais de atividade."
    Ngọn núi lửa này đang ở trạng thái ngủ yên hơn so với ngọn núi lửa ở Azores, nhưng cả hai đều đang có những dấu hiệu hoạt động.
    So sánh hơn của tính từ 'dormente'. Cấu trúc 'estar a dar' (đang cho thấy) thay vì 'dando'. Sử dụng 'do que' để so sánh hơn.
  • "És tão jovem e a tua ambição está tão dormente! Preciso de te acordar para a vida!"
    Bạn còn quá trẻ và tham vọng của bạn đang ngủ yên quá! Tôi cần phải đánh thức bạn cho cuộc sống!
    So sánh ngang bằng sử dụng 'tão...tão'. Cấu trúc 'está dormente' (đang ngủ yên). 'Te acordar' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (proclisis vì có 'de').
  • "Este software está o mais dormente possível. A equipa de desenvolvimento está a tentar reativá-lo, mas não está a ser fácil fazê-lo."
    Phần mềm này đang ở trạng thái ngủ yên nhất có thể. Đội ngũ phát triển đang cố gắng kích hoạt lại nó, nhưng việc đó không hề dễ dàng.
    So sánh tuyệt đối sử dụng 'o mais dormente possível'. Cấu trúc 'está a tentar' (đang cố gắng) và 'está a ser' (đang là). Vị trí đại từ 'reativá-lo' (enclisis).
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o vulcão dormente estará a dar sinais de atividade, e tu vais ter de evacuar a zona."
    Ngày mai, ngọn núi lửa ngủ quên sẽ bắt đầu có dấu hiệu hoạt động, và bạn sẽ phải sơ tán khỏi khu vực.
    Sử dụng 'estar a dar' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tu vais ter de' là cấu trúc phổ biến để diễn tả 'bạn sẽ phải' ở ngôi 'tu'.
  • "Quando o mercado de trabalho estiver dormente, não te desesperes; ele há de reativar-se com o tempo."
    Khi thị trường lao động đang trì trệ, đừng tuyệt vọng; nó sẽ tự tái kích hoạt theo thời gian.
    'Estiver dormente' diễn tả trạng thái trì trệ trong tương lai. 'Há de reativar-se' là một cách khác để diễn tả tương lai, chú ý vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis).
  • "Se a economia estiver dormente por muito tempo, o governo estará a tomar medidas para a estimular."
    Nếu nền kinh tế trì trệ trong một thời gian dài, chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp để kích thích nó.
    'Estiver dormente' diễn tả trạng thái ngủ quên kéo dài. 'Estará a tomar' diễn tả hành động đang diễn ra (việc thực hiện các biện pháp) trong tương lai.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A semente dormente, fertilizá-la-ei com a esperança de um futuro verdejante, mesmo que agora esteja a parecer inativa."
    Hạt giống đang ngủ, ta sẽ tưới bón nó bằng hy vọng về một tương lai xanh tươi, ngay cả khi bây giờ nó dường như đang bất động.
    Mesóclise 'fertilizá-la-ei' (fertilizar + la + ei). Cấu trúc 'estar a parecer' để diễn tả trạng thái đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Se o talento dormente em ti descobrires, mostrá-lo-ás ao mundo com orgulho, pois agora estás a escondê-lo."
    Nếu ngươi khám phá ra tài năng tiềm ẩn trong ngươi, ngươi sẽ cho thế giới thấy nó với niềm tự hào, vì bây giờ ngươi đang giấu nó.
    Mesóclise 'mostrá-lo-ás' (mostrar + lo + ás). Ngôi 'Tu' (descobrires, mostrá-lo-ás, estás a escondê-lo). Sử dụng 'estar a esconder' thay vì 'escondendo'. Vị trí đại từ: 'mostrá-lo-ás'.
  • "A paixão dormente na alma, reacendê-la-ei com memórias doces, esperando que esteja a trazer de volta a chama."
    Niềm đam mê ngủ yên trong tâm hồn, ta sẽ thắp lại nó bằng những ký ức ngọt ngào, hy vọng rằng nó đang mang ngọn lửa trở lại.
    Mesóclise 'reacendê-la-ei' (reacender + la + ei). Cấu trúc 'estar a trazer' (continuous aspect) thay vì 'trazendo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O vulcão, que está dormente há séculos, está agora a mostrar sinais de atividade, o que preocupa os cientistas."
    Ngọn núi lửa, vốn đã không hoạt động trong nhiều thế kỷ, hiện đang cho thấy những dấu hiệu của hoạt động, điều này khiến các nhà khoa học lo lắng.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ để nối mệnh đề. 'Está a mostrar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A esperança de encontrar um talento dormente em ti, que é o que te move, dá-te força para continuares a praticar."
    Hy vọng tìm thấy một tài năng tiềm ẩn trong bạn, điều thúc đẩy bạn, cho bạn sức mạnh để tiếp tục luyện tập.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, và 'dá-te' (cho bạn) tuân theo quy tắc clitic placement (enclisis khi bắt đầu câu). 'Continuares a praticar' là một cấu trúc liên tục, thể hiện việc tiếp tục thực hiện một hành động.
  • "Conheces alguém cujo potencial dormente, quem sabe, mudaria o mundo se fosse ativado?"
    Bạn có biết ai đó có tiềm năng tiềm ẩn, ai mà biết, có thể thay đổi thế giới nếu nó được kích hoạt không?
    'Cujo' biểu thị sự sở hữu (potencial dormente của alguém). 'Quem sabe' được dùng để nhấn mạnh tính không chắc chắn. Lưu ý cách chia động từ 'mudaria' (Conditional Tense).
(Vị trí vocab_tab4_inline)