adormecido
/ɐ.duɾˈmi.si.du/
đang ngủ say
Intermediário (B1)
Significado "adormecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está a dormir ou que se encontra num estado de sono profundo; inativo, inerte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang trong trạng thái ngủ; tiềm ẩn; không hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"O cão está adormecido no sofá."
"Con chó đang ngủ say trên диван."
"A cidade parecia adormecida durante a noite."
"Thành phố dường như đang ngủ say vào ban đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | adormecidos |
Os gatos adormecidos descansavam ao sol.
(Những con mèo đang ngủ say nằm nghỉ dưới nắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | adormecidinho |
O bebé estava tão adormecidinho no berço.
(Em bé đang ngủ say sưa trong nôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O cão adormecido é teu? Parece estar a sonhar com ossos!"Con chó đang ngủ kia là của bạn phải không? Trông nó có vẻ đang mơ về xương!Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sở hữu. 'Estar a sonhar' là cấu trúc continuous aspect (đang mơ).
-
"A aldeia adormecida era famosa pela sua tranquilidade, mas agora a nossa agitação perturba-a."Ngôi làng yên bình (đang ngủ say) nổi tiếng vì sự thanh bình của nó, nhưng bây giờ sự ồn ào của chúng ta đang phá vỡ nó.Sử dụng 'nossa' (của chúng ta) để chỉ sở hữu. 'A aldeia adormecida' (ngôi làng đang ngủ) mô tả trạng thái tĩnh lặng của ngôi làng.
-
"Este sentimento adormecido no meu coração é teu, apesar de tudo o que aconteceu."Cảm xúc ngủ quên trong trái tim tôi là của bạn, bất chấp mọi chuyện đã xảy ra.Sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn). 'Sentimento adormecido' (cảm xúc ngủ quên) là một hình ảnh ẩn dụ, và 'no meu coração' (trong trái tim tôi) thể hiện vị trí.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
