ativo
/ɐˈtivu/
đang hoạt động
Básico (A2)
Significado "ativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está em funcionamento; que não está parado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiện đang được sử dụng hoặc hoạt động.
Exemplos (Ví dụ)
"O computador está ativo."
"Máy tính đang hoạt động."
"A empresa está ativa no mercado."
"Công ty đang hoạt động trên thị trường."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ativos |
Os membros ativos do clube participaram na reunião.
(Các thành viên tích cực của câu lạc bộ đã tham gia cuộc họp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ativinho |
Ele é um miúdo ativinho.
(Nó là một đứa trẻ rất năng động.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
