pesado
[pɨˈza.ðu]
hạng nặng
Intermediário (B1)
Significado "pesado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Construído para suportar uso ou desgaste intenso; muito forte ou durável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chế tạo để chịu được việc sử dụng hoặc hao mòn nhiều; rất mạnh mẽ hoặc bền bỉ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este camião é de carga pesada."
"Chiếc xe tải này là loại tải trọng nặng."
"O equipamento pesado é essencial para este tipo de trabalho."
"Thiết bị hạng nặng là rất cần thiết cho loại công việc này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Concordância em gênero e número com o substantivo que modifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pesados |
Estes sacos são muito pesados.
(Những túi này rất nặng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pesadinho |
Este livro é pesadinho, mas interessante.
(Cuốn sách này hơi nặng, nhưng thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A porta deste cofre é pesada. Não a consigo abrir!"Cánh cửa của cái két sắt này rất nặng. Tôi không mở được nó!‘Porta’ là danh từ giống cái, số ít, vì vậy tính từ ‘pesada’ cũng phải ở giống cái, số ít. 'Não a consigo abrir' thể hiện vị trí đúng của đại từ trong câu phủ định (proclisis).
-
"Os sacos que estás a carregar são pesados demais. Precisas de ajuda!"Những cái túi mà bạn đang mang quá nặng. Bạn cần giúp đỡ!'Sacos' là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy tính từ 'pesados' cũng phải ở giống đực, số nhiều. 'Estás a carregar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được sử dụng.
-
"Estas caixas pesadas contêm ferramentas. Deves ter cuidado ao movê-las."Những chiếc hộp nặng này chứa các dụng cụ. Bạn nên cẩn thận khi di chuyển chúng.'Caixas' là danh từ giống cái, số nhiều, vì vậy tính từ 'pesadas' cũng phải ở giống cái, số nhiều. Cấu trúc câu thể hiện lời khuyên (dever + infinitive).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Este chassis foi feito para ser pesado, aguenta qualquer terreno."Khung gầm này được chế tạo để cực kỳ bền bỉ/chịu lực tốt, nó chịu được mọi loại địa hình.Ở đây, 'feito' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'fazer') được dùng trong cấu trúc bị động 'foi feito' (được làm/chế tạo). Tính từ 'pesado' bổ nghĩa cho 'chassis', diễn tả sự bền bỉ, 'heavy-duty' của khung gầm.
-
"Aquele portão foi posto para ser pesado e seguro, não o consegues arrombar facilmente."Cánh cổng đó được lắp đặt để rất bền và an toàn, bạn sẽ không thể phá nó dễ dàng đâu.Trong câu này, 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để) và được dùng trong cấu trúc bị động 'foi posto' (được đặt/lắp đặt). 'Pesado' mô tả sự chắc chắn, kiên cố của cánh cổng. Động từ 'consegues' được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) và đại từ 'o' (nó) được đặt trước động từ (proclise) vì có từ phủ định 'não', theo chuẩn Bồ Đào Nha.
-
"Tu estás a ver aquele motor pesado que foi posto ali ontem?"Bạn đang nhìn thấy động cơ bền bỉ/chịu lực tốt đó đã được đặt ở đó hôm qua phải không?Ở đây, 'estás a ver' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo). 'Pesado' là tính từ bổ nghĩa cho 'motor'. 'Foi posto' là cấu trúc bị động với phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (của động từ 'pôr'), mô tả hành động đã hoàn tất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
