dossier
/duˈsje/
hồ sơ
Intermediário (B1)
Significado "dossier" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de documentos relativos a um assunto ou pessoa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các mẩu thông tin về một điều gì đó được viết ra hoặc lưu trữ trên máy tính.
Exemplos (Ví dụ)
"O advogado preparou um dossier completo para o caso."
"Luật sư đã chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ cho vụ án."
"A polícia está a investigar o dossier do suspeito."
"Cảnh sát đang điều tra hồ sơ của nghi phạm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dossiers |
Os dossiers foram entregues ao diretor.
(Các hồ sơ đã được giao cho giám đốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dossierzinho |
Ele organizou cada dossierzinho com cuidado.
(Anh ấy cẩn thận sắp xếp từng tập hồ sơ nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O *dossier* que preparaste está mais completo do que o meu, mas o *dossier* da Maria é o mais completo de todos."Hồ sơ mà bạn chuẩn bị hoàn chỉnh hơn của tôi, nhưng hồ sơ của Maria là hoàn chỉnh nhất trong tất cả.Ví dụ này sử dụng cấp so sánh hơn (mais completo do que) và cấp so sánh nhất (o mais completo de todos). 'Dossier' là danh từ giống đực, số ít, vì vậy tính từ 'completo' cũng ở dạng giống đực, số ít.
-
"Este *dossier* é menos interessante do que pensava. Estou a lê-lo há uma hora e já me estou a aborrecer."Hồ sơ này ít thú vị hơn tôi nghĩ. Tôi đang đọc nó được một tiếng rồi và bắt đầu thấy chán.Sử dụng cấp so sánh kém (menos interessante do que). Lưu ý cấu trúc 'estar a ler' (đang đọc) thay vì 'lendo'. 'Estou a aborrecer-me' thể hiện hành động tự làm mình chán (bản thân đang cảm thấy chán), đại từ 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì sau liên từ 'e'.
-
"Os *dossiers* que a empresa me deu estão a ser analisados. Alguns são tão confidenciais como segredos de estado!"Những hồ sơ mà công ty đưa cho tôi đang được phân tích. Một vài cái bảo mật như bí mật quốc gia!Sử dụng cấu trúc 'estão a ser analisados' (đang được phân tích - bị động). 'Tão confidenciais como' thể hiện sự ngang bằng. 'Dossiers' là dạng số nhiều của 'dossier', vì vậy tính từ 'confidenciais' cũng ở dạng số nhiều.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu lês o dossier completo antes da reunião, certo?"Bạn đọc toàn bộ hồ sơ trước cuộc họp, đúng không?Động từ 'ler' (đọc) được chia ở ngôi 'tu' trong 'Presente do Indicativo' là 'lês'.
-
"Nós estamos a organizar todos os dossiers do projeto atual."Chúng tôi đang sắp xếp tất cả các hồ sơ của dự án hiện tại.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a organizar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu (Portugues Europeu), thay vì dùng Gerúndio.
-
"O meu colega pede-me o dossier financeiro todas as sextas-feiras."Đồng nghiệp của tôi yêu cầu tôi (đưa) hồ sơ tài chính vào mỗi thứ Sáu.Động từ 'pedir' (yêu cầu) được chia ở ngôi thứ ba số ít 'pede' (Presente do Indicativo). Đại từ 'me' (tôi) được đặt sau động từ ('pede-me') theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (ênclise), vì động từ không đứng sau một từ phủ định hoặc từ nghi vấn mạnh.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Este é o dossier que estavas a preparar para a reunião de hoje?"Đây có phải là hồ sơ mà bạn đang chuẩn bị cho cuộc họp hôm nay không?Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để thay thế cho 'dossier'. Cấu trúc 'estavas a preparar' (estar + a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) ở thì quá khứ.
-
"A secretária, a quem entreguei o dossier confidencial, já se demitiu."Cô thư ký, người mà tôi đã giao hồ sơ mật, đã từ chức.'A quem' (đại từ quan hệ) được sử dụng để thay thế cho 'a secretária' (người), có giới từ 'a' đi kèm vì là bổ ngữ gián tiếp. 'Entreguei' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) của động từ 'entregar' ở ngôi 'eu'.
-
"Os dossiers cujas informações foram divulgadas pertencem a casos arquivados."Những hồ sơ mà thông tin của chúng đã bị tiết lộ thuộc về các vụ án đã được lưu trữ.'Cujas' (đại từ quan hệ sở hữu) được sử dụng để chỉ sự sở hữu của 'dossiers'. Nó tương ứng với 'của chúng' trong tiếng Việt. 'Foram divulgadas' là thể bị động (voz passiva) ở thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
