registo
[ʀɨˈʒiʃtu]
hồ sơ
Intermediário (B1)
Significado "registo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de informações ou documentos relativos a um determinado assunto, pessoa ou evento, que são conservados para referência futura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó cấu thành một phần bằng chứng về quá khứ, đặc biệt là một tài liệu được lưu giữ bằng văn bản hoặc một hình thức cố định khác.
Exemplos (Ví dụ)
"O registo da reunião foi arquivado."
"Hồ sơ cuộc họp đã được lưu trữ."
"A polícia tem um registo dos seus antecedentes criminais."
"Cảnh sát có hồ sơ về tiền án tiền sự của anh ta."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | registos |
Os registos foram atualizados.
(Các bản ghi đã được cập nhật.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | registinho |
Preciso de um registinho deste documento.
(Tôi cần một bản ghi nhỏ của tài liệu này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
