dupla
[ˈduplɐ]
cặp đôi
Intermediário (B1)
Significado "dupla" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um par de pessoas que trabalham juntas, especialmente numa apresentação ou ato de comédia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tiết mục hài kịch hoặc biểu diễn khác của hai người làm việc cùng nhau như một đội.
Exemplos (Ví dụ)
"A dupla apresentou um número hilariante no festival."
"Cặp đôi đã trình diễn một tiết mục hài hước tại lễ hội."
"Eles formam uma dupla imbatível no palco."
"Họ tạo thành một cặp đôi bất bại trên sân khấu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Ghi chú: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | duplas |
As duas duplas de dança apresentaram-se no palco.
(Hai cặp đôi nhảy múa đã biểu diễn trên sân khấu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | duplinha |
A duplinha de irmãs é muito talentosa.
(Cặp chị em nhỏ này rất tài năng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acreditamos que a dupla de cantores estará a lançar o seu novo álbum no próximo ano."Chúng tôi tin rằng cặp đôi ca sĩ đó sẽ phát hành album mới của họ vào năm tới.Sử dụng "estar a lançar" (estar + a + nguyên mẫu) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. "dupla de cantores" chỉ một cặp đôi ca sĩ. "Acreditamos que..." mở đầu câu thể hiện sự tin tưởng.
-
"Se tu e o teu colega formarem uma dupla imbatível, ganhareis o prémio de certeza!"Nếu bạn và đồng nghiệp của bạn tạo thành một cặp bất khả chiến bại, chắc chắn các bạn sẽ giành được giải thưởng!"ganhareis" là chia động từ "ganhar" ở thì tương lai đơn, ngôi "tu" số nhiều (vós). "dupla imbatível" là một cặp đôi không thể bị đánh bại. Câu này sử dụng "Se..." (nếu...) để diễn tả một điều kiện.
-
"Amanhã, a dupla de apresentadores estará a animar a festa da aldeia e, com certeza, divertir-se-ão muito."Ngày mai, cặp đôi người dẫn chương trình sẽ khuấy động lễ hội làng và chắc chắn họ sẽ rất vui."divertir-se-ão" là chia động từ "divertir-se" (vui vẻ) ở thì tương lai đơn, ngôi "eles/elas" (họ), với đại từ phản thân "se" đặt sau động từ (enclisis). "estar a animar" (estar + a + nguyên mẫu) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu e a tua dupla estão a trabalhar muito bem juntas neste projeto. Dá-me os vossos relatórios amanhã."Bạn và người cộng sự của bạn đang làm việc rất tốt cùng nhau trong dự án này. Hãy đưa báo cáo cho tôi vào ngày mai.Sử dụng 'Tu' vì đây là một tình huống thân mật. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đúng của đại từ tân ngữ (clitic placement).
-
"Senhor Silva, a sua dupla já está a apresentar os resultados. Precisa de alguma coisa?"Ông Silva, cộng sự của ông đang trình bày kết quả rồi. Ông có cần gì không?Sử dụng 'Senhor' (O Senhor/A Senhora) vì đây là một tình huống trang trọng. 'Estar a apresentar' cho thấy hành động đang diễn ra.
-
"Vocês são uma dupla fantástica! Estão sempre a inovar. Diga-me, qual é o vosso segredo?"Các bạn là một cặp đôi tuyệt vời! Các bạn luôn đổi mới. Cho tôi hỏi, bí quyết của các bạn là gì?Ở đây, 'Vocês' được dùng để nhấn mạnh nhóm người, dù không thân mật như 'Tu'. 'Estar a inovar' thể hiện hành động liên tục đổi mới. 'Diga-me' là vị trí đúng của đại từ tân ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
