duro
ˈduɾu
dai
Básico (A2)
Significado "duro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que oferece resistência ao ser mastigado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dai, cần nhai kỹ trước khi nuốt được.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bife está muito duro, custa-me a mastigar."
"Miếng bít tết này dai quá, tôi khó nhai."
"O pão amanhecido fica duro."
"Bánh mì để qua đêm sẽ bị cứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Thay đổi theo giống và số (duro, dura, duros, duras).
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | duros |
Estes sapatos são muito duros.
(Những đôi giày này rất cứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | durinho |
Este pão está um bocado durinho.
(Cái bánh mì này hơi cứng cứng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O pão estava tão duro que eu estava a pensar quebrar um dente!"Ổ bánh mì cứng đến nỗi tôi đã nghĩ mình sắp gãy răng!’Duro’ (cứng) là tính từ giống đực số ít, bổ nghĩa cho 'pão' (bánh mì - giống đực số ít). Cấu trúc 'estar a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra - đang nghĩ.
-
"As maçãs estavam muito duras, quase impossíveis de comer."Những quả táo quá cứng, gần như không thể ăn được.'Duras' (cứng) là tính từ giống cái số nhiều, bổ nghĩa cho 'maçãs' (những quả táo - giống cái số nhiều). Lưu ý sự hòa hợp giống và số giữa tính từ và danh từ.
-
"Tu és duro de ouvido! Já te disse isto três vezes."Mày điếc à! Tao đã nói với mày điều này ba lần rồi.'Duro' ở đây mang nghĩa bóng là 'khó bảo', 'cứng đầu'. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi 'tu' (mày).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O pão que comprei ontem estava duro, tanto que o tive de demolhar no leite."Ổ bánh mì tôi mua hôm qua cứng quá, đến nỗi tôi phải nhúng vào sữa.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o pão'. 'Tanto que' diễn tả mức độ kết quả. 'Tive de' là thì quá khứ đơn của 'ter de', diễn tả sự cần thiết phải làm gì.
-
"Este biscoito duro, cuja receita tu estás a seguir, parece requerer mais tempo no forno."Cái bánh quy cứng này, mà công thức của nó bạn đang làm theo, có vẻ cần thêm thời gian trong lò nướng.'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, liên kết 'biscoito' và 'receita'. 'Estás a seguir' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang làm theo công thức). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'. Bạn thấy đó, chúng ta dùng TU cho thân mật.
-
"O homem a quem deste o pão duro agradeceu-te profundamente."Người đàn ông mà bạn đã đưa bánh mì cứng cảm ơn bạn sâu sắc.'A quem' là đại từ quan hệ, được dùng khi đại từ đó là tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động). 'Deste' là thì quá khứ đơn của động từ 'dar' (cho) ở ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
