resistente
[ʁɨ.ziʃˈtẽ.tɨ]
có khả năng chống lại
Intermediário (B1)
Significado "resistente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que oferece resistência; que não cede facilmente à pressão ou força.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có khả năng chống lại, không dễ bị ảnh hưởng hoặc tác động bởi một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Este material é muito resistente à água."
"Vật liệu này rất có khả năng chống nước."
"Ela é uma pessoa resistente às críticas."
"Cô ấy là một người có khả năng chống lại những lời chỉ trích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | resistente |
A caixa é muito resistente.
(Cái hộp rất bền.) |
| Masculine Plural | resistentes |
Os materiais são resistentes.
(Các vật liệu rất bền.) |
| Feminine Plural | resistentes |
As caixas são resistentes.
(Những cái hộp rất bền.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | resistentíssimo |
O material é resistentíssimo.
(Vật liệu này cực kỳ bền.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
