mole
/ˈmɔlɨ/
nhão
Básico (A2)
Significado "mole" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que cede facilmente à pressão; macio em excesso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mềm và nhão; bị biến thành trạng thái mềm, nhão.
Exemplos (Ví dụ)
"A massa está mole demais para fazer pão."
"Bột quá nhão để làm bánh mì."
"O bolo ficou mole porque não segui a receita corretamente."
"Bánh trở nên nhão vì tôi không làm theo công thức đúng cách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | mole |
A argila é mole.
(Đất sét mềm.) |
| Masculine Plural | moles |
Os músculos dele são moles.
(Cơ bắp của anh ấy mềm nhão.) |
| Feminine Plural | moles |
As massas são moles.
(Các loại bột nhão mềm.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | molíssimo |
O queijo era molíssimo.
(Pho mát rất mềm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando tocares na massa, ela estará mole demais porque me esquecerei de usar menos farinha."Ngày mai, khi bạn chạm vào bột, nó sẽ quá mềm vì tôi sẽ quên sử dụng ít bột mì hơn.Sử dụng 'estará' (futuro do indicativo của 'estar') kết hợp với 'mole'. 'Esquecerei' là chia thì tương lai đơn ngôi thứ nhất số ít. Vì hành động 'chạm vào bột' xảy ra trước, ta dùng thì tương lai hoàn thành 'tocares'.
-
"Se não puseres o bolo no frigorífico, ele estará mole e ninguém o vai querer comer. Dá-me ouvidos, tu verás!"Nếu bạn không cho bánh vào tủ lạnh, nó sẽ mềm nhũn và sẽ không ai muốn ăn nó đâu. Nghe tôi đi, bạn sẽ thấy!'Estará' (futuro do indicativo của 'estar') chỉ trạng thái của bánh. 'Dá-me' (cho tôi) là một ví dụ về enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'Vai querer' là cấu trúc diễn tả tương lai gần.
-
"No verão, o gelado estará mole rapidamente se o deixares ao sol. Irás estar a vigiá-lo para que não derreta?"Vào mùa hè, kem sẽ mềm nhanh chóng nếu bạn để nó dưới ánh nắng mặt trời. Bạn sẽ canh chừng nó để nó không tan chảy chứ?'Estará' (futuro do indicativo của 'estar') kết hợp với 'mole'. 'Irás estar a vigiá-lo' là một ví dụ về cách sử dụng 'Estar a + infinitivo' (estar a vigiar) ở thì tương lai (ir + estar a vigiar) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý vị trí của 'lo' (đại từ tân ngữ) sau 'vigiá' (vigiá-lo).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para estares mole durante a aula de ioga, tens de relaxar completamente os músculos. Dá-te essa permissão!"Để cơ thể mềm mại trong suốt buổi học yoga, bạn phải thư giãn hoàn toàn các cơ bắp. Hãy cho phép bản thân được như vậy!Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar') để diễn tả mục đích. 'Dá-te' (Enclisis) là cách đặt đại từ chuẩn. 'Estar mole' có nghĩa là ở trạng thái mềm mại, thả lỏng. 'Tens de' là cấu trúc tương đương 'precisas de'.
-
"É importante estares mole ao receberes críticas, para não ficares tão defensivo. Estás a ouvir o que te digo?"Điều quan trọng là phải mềm mỏng khi nhận những lời chỉ trích, để bạn không trở nên phòng thủ quá mức. Bạn đang nghe tôi nói chứ?Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal của 'estar') sau 'É importante'. 'Estares mole' chỉ trạng thái dễ tiếp thu. 'Estás a ouvir' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Para poderes estar mole como a plasticina, deves estar a praticar meditação todos os dias. Imagina-te como plasticina!"Để có thể mềm dẻo như đất sét, bạn nên thực hành thiền định mỗi ngày. Hãy tưởng tượng bạn như đất sét!'Poderes estar' (Infinitivo Pessoal của 'poder' kết hợp với 'estar') diễn tả khả năng ở một trạng thái. 'Estar a praticar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (đang thực hành).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
