(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incerteza
B1
Noun, Feminino B1 Tổng quát (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

incerteza

/ĩ.sɨɾˈtezɐ/
sự không chắc chắn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incerteza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de dúvida ou hesitação; falta de certeza ou convicção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không chắc chắn; sự hoài nghi, ngờ vực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Há muita incerteza sobre o futuro da empresa."

    "Có rất nhiều sự không chắc chắn về tương lai của công ty."

  • "Estou a sentir uma grande incerteza em relação à minha decisão."

    "Tôi đang cảm thấy rất không chắc chắn về quyết định của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incertezas
As incertezas do futuro preocupam-me.
(Những bất ổn của tương lai làm tôi lo lắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incertezinha
Há uma incertezinha no ar sobre a aprovação do projeto.
(Có một chút không chắc chắn trong không khí về việc phê duyệt dự án.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)