hesitação
/ezi.taˈsɐ̃w/
sự do dự
Intermediário (B1)
Significado "hesitação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự do dự, sự lưỡng lự, sự thiếu quyết đoán giữa các ý kiến hoặc hành động khác nhau.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua hesitação custou-lhe a oportunidade."
"Sự do dự của anh ấy đã khiến anh ấy mất cơ hội."
"Estou a sentir uma hesitação antes de aceitar o trabalho."
"Tôi đang cảm thấy do dự trước khi chấp nhận công việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ kết thúc bằng '-ão', số nhiều là '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | hesitações |
As hesitações dela eram compreensíveis dada a situação.
(Sự do dự của cô ấy là điều dễ hiểu trong tình huống đó.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | hesitaçãozinha |
Senti uma hesitaçãozinha na voz dela.
(Tôi cảm thấy một chút do dự trong giọng nói của cô ấy.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
