incertamente
/ĩsɛɾˈtɐ.mẽ.tɨ/
một cách không chắc chắn
Independente (B2)
Significado "incertamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira incerta; com dúvida ou hesitação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không chắc chắn hoặc dứt khoát; nghi ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"Respondeu incertamente à pergunta do professor."
"Anh ấy trả lời câu hỏi của giáo viên một cách không chắc chắn."
"Estou a sentir-me incertamente sobre o futuro."
"Tôi đang cảm thấy không chắc chắn về tương lai."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais incertamente que |
Ele agiu mais incertamente que o esperado.
(Anh ấy hành động một cách không chắc chắn hơn dự kiến.) |
| Superlativo | muito incertamente / incertissimamente |
Ele respondeu incertissimamente à pergunta. / Ele respondeu muito incertamente à pergunta.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách rất không chắc chắn.) |
| Usage Context | O advérbio 'incertamente' geralmente modifica um verbo, indicando a maneira como a ação é realizada. |
Ele caminhava incertamente pela rua.
(Anh ấy bước đi một cách không chắc chắn trên đường.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
