(Vị trí top_banner)
Hình minh họa e
A1
Conjunção A1 Ngôn ngữ học

e

/i/
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "e" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Usada para ligar palavras, frases ou orações da mesma função gramatical.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O João e a Maria foram ao cinema."

    "João và Maria đã đi xem phim."

  • "Estou a comer e a beber."

    "Tôi đang ăn và uống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ademais(thêm vào đó) além disso(ngoài ra)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng chức năng ngữ pháp.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)