economia
/ɨkuˈnɔmiɐ/
kinh tế học
Intermediário (B1)
Significado "economia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ciência social que estuda a produção, distribuição e consumo de bens e serviços.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải.
Exemplos (Ví dụ)
"A economia portuguesa está a crescer."
"Nền kinh tế Bồ Đào Nha đang tăng trưởng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | economias |
As economias europeias estão a enfrentar desafios significativos.
(Các nền kinh tế châu Âu đang đối mặt với những thách thức đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | economiazita |
Ele fez uma economiazita para comprar um presente.
(Anh ấy đã tiết kiệm một chút để mua một món quà.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estudo economia na faculdade para perceber melhor o mundo."Tôi học kinh tế ở trường đại học để hiểu thế giới hơn.Ở đây, 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít. Động từ 'estudar' (học) được chia theo ngôi 'Eu' (estudo).
-
"Nós estamos a analisar as economias emergentes da Ásia."Chúng tôi đang phân tích các nền kinh tế mới nổi của Châu Á.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. Cấu trúc 'estar a analisar' (đang phân tích) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng gerúndio.
-
"Tu achas que a economia do teu país vai recuperar rapidamente?"Bạn nghĩ nền kinh tế nước bạn sẽ phục hồi nhanh chóng không?'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Động từ 'achar' (nghĩ, cho rằng) được chia theo ngôi 'Tu' (achas).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
