(Vị trí top_banner)
Hình minh họa editado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Ngôn ngữ học, Xuất bản, Truyền thông

editado

[i.ðiˈta.ðu]
đã chỉnh sửa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "editado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu edição; que foi revisto e corrigido para publicação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'edit': chuẩn bị (tài liệu viết) để xuất bản bằng cách sửa lỗi, cô đọng hoặc sửa đổi theo cách khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O livro foi editado pela editora Guerra e Paz."

    "Cuốn sách đã được nhà xuất bản Guerra e Paz chỉnh sửa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'editar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu edito
Eu edito artigos para a revista todas as semanas.
(Tôi chỉnh sửa các bài báo cho tạp chí mỗi tuần.)
Tu editas
Ele/Você edita
Nós editamos
Eles/Vocês editam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu editei
Ontem, eu editei o relatório final.
(Hôm qua, tôi đã chỉnh sửa bản báo cáo cuối cùng.)
Tu editaste
Ele/Você editou
Nós editámos
Eles/Vocês editaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu editava
Quando era mais novo, eu editava vídeos como hobby.
(Khi còn trẻ, tôi chỉnh sửa video như một sở thích.)
Tu editavas
Ele/Você editava
Nós editávamos
Eles/Vocês editavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a editar o teu novo artigo para a revista, certo?"
    Bạn đang chỉnh sửa bài viết mới của mình cho tạp chí, đúng không?
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a editar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
  • "O realizador está a editar a cena final do filme neste momento."
    Đạo diễn đang chỉnh sửa cảnh cuối cùng của bộ phim ngay bây giờ.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a editar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela, tương ứng với 'o realizador').
  • "Nós estamos a editar as fotos da viagem para partilhar com todos."
    Chúng tôi đang chỉnh sửa các bức ảnh chuyến đi để chia sẻ với mọi người.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a editar) diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('nós').
Thì Tương lai đơn
  • "O livro será editado por mim e depois tu o lerás com atenção."
    Quyển sách sẽ được biên tập bởi tôi và sau đó bạn sẽ đọc nó một cách cẩn thận.
    ‘Será editado’ là dạng bị động ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). 'Lerás' là dạng chia thì tương lai đơn của động từ 'ler' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'o' đặt trước động từ 'lerás' theo quy tắc proclisis khi có trạng từ 'depois'.
  • "A revista será editada na próxima semana; eu estarei a trabalhar arduamente para que ela fique perfeita."
    Tạp chí sẽ được biên tập vào tuần tới; tôi sẽ làm việc vất vả để nó trở nên hoàn hảo.
    ‘Será editada’ là dạng bị động ở thì tương lai đơn. 'Estarei a trabalhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì tương lai đơn, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Cấu trúc này nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
  • "Se o relatório não for editado a tempo, não o apresentarás ao diretor, pois ele ficará furioso."
    Nếu báo cáo không được biên tập kịp thời, bạn sẽ không trình bày nó cho giám đốc, vì ông ấy sẽ rất tức giận.
    ‘For editado’ là dạng bị động giả định (subjunctive). 'Apresentarás' là dạng chia thì tương lai đơn của động từ 'apresentar' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'o' đặt trước động từ 'apresentarás' theo quy tắc proclisis vì có từ phủ định 'não'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para o relatório ser editado a tempo, é necessário tu reveres todos os dados cuidadosamente e eu estar a verificar a formatação."
    Để báo cáo được chỉnh sửa kịp thời, bạn cần phải xem xét kỹ lưỡng tất cả dữ liệu và tôi đang kiểm tra định dạng.
    Sử dụng 'reveres' (Infinitivo Pessoal của 'rever' cho ngôi 'tu') và 'estar a verificar' (cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra).
  • "Apesar de estarmos a verificar os documentos editados, ainda encontramos alguns erros gramaticais."
    Mặc dù chúng tôi đang kiểm tra các tài liệu đã được chỉnh sửa, chúng tôi vẫn tìm thấy một vài lỗi ngữ pháp.
    'Estarmos a verificar' là cấu trúc Continuous Aspect (estar a + infinitivo) chia cho ngôi 'nós'.
  • "É importante estares a garantir que o texto foi editado corretamente antes de o submeteres."
    Điều quan trọng là bạn phải đảm bảo rằng văn bản đã được chỉnh sửa chính xác trước khi bạn nộp nó.
    'Estares a garantir' (estar a + infinitivo) là Continuous Aspect chia cho ngôi 'tu', nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Submeteres' là Infinitivo Pessoal của 'submeter' cho ngôi 'tu'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "O livro está editado e agora estou a lê-lo. Parece-me muito interessante."
    Cuốn sách đã được chỉnh sửa và bây giờ tôi đang đọc nó. Nó có vẻ rất thú vị với tôi.
    'Está editado' sử dụng 'estar' để diễn tả trạng thái của cuốn sách sau khi được chỉnh sửa. 'Estou a lê-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang đọc. 'Me' đặt sau động từ 'parece' (enclisis).
  • "Tu estás a ver o jornal editado? É muito diferente da versão anterior."
    Bạn đang xem tờ báo đã được chỉnh sửa à? Nó rất khác so với phiên bản trước.
    'Estás a ver' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (chia cho ngôi 'tu') để diễn tả hành động đang xem. Sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. 'É' là dạng chia của 'ser'.
  • "A revista está a ser editada por ele. Ele é o editor responsável."
    Tạp chí đang được anh ấy chỉnh sửa. Anh ấy là biên tập viên chịu trách nhiệm.
    'Está a ser editada' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo passivo' để diễn tả hành động đang được chỉnh sửa. 'É' là dạng chia của 'ser' để mô tả nghề nghiệp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)