(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revisto
B1
adjetivo Masculino B1 Writing/Business/Academic

revisto

/ʁɨˈviʃtu/
bản nháp đã chỉnh sửa
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revisto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi examinado e corrigido; melhorado em forma ou eficácia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được cải tiến về hình thức hoặc hiệu quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório foi revisto e agora está pronto para ser apresentado."

    "Báo cáo đã được chỉnh sửa và bây giờ đã sẵn sàng để trình bày."

  • "Estou a ler o artigo revisto para verificar se todas as alterações foram implementadas corretamente."

    "Tôi đang đọc bài báo đã được chỉnh sửa để kiểm tra xem tất cả các thay đổi đã được thực hiện đúng chưa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

não revisto(chưa chỉnh sửa)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường dùng để mô tả một văn bản hoặc tài liệu đã được chỉnh sửa và cải thiện.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O texto revisto pelo professor está a ser analisado pelos alunos."
    Văn bản đã được giáo viên xem lại đang được các học sinh phân tích.
    Mạo từ xác định 'O' được sử dụng vì chúng ta đang nói đến một văn bản cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' (está a ser analisado) thể hiện hành động đang diễn ra (thể tiếp diễn). 'Revisto' bổ nghĩa cho 'texto'.
  • "Tens o relatório revisto? Dá-mo, por favor. Preciso de o ler."
    Bạn có báo cáo đã được xem lại không? Cho tôi xem với. Tôi cần đọc nó.
    Mạo từ xác định 'o' được dùng vì người nói và người nghe đều biết báo cáo nào đang được nói đến. 'Dá-mo' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) và là cách dùng chuẩn ở Bồ Đào Nha. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "Um documento revisto é essencial para garantir a qualidade do trabalho que estamos a fazer."
    Một tài liệu đã được xem lại là cần thiết để đảm bảo chất lượng công việc mà chúng ta đang thực hiện.
    Mạo từ không xác định 'Um' được dùng vì đây là một tài liệu bất kỳ (chưa xác định). 'Estamos a fazer' là ví dụ về cấu trúc 'estar a + infinitivo' (thể tiếp diễn), nhấn mạnh hành động đang được thực hiện ở thời điểm hiện tại.
Giống và Số của danh từ
  • "O relatório revisto está a ser analisado pela equipa de gestão. Eles estão a verificar se todas as informações estão corretas."
    Bản báo cáo đã được xem xét đang được phân tích bởi đội ngũ quản lý. Họ đang kiểm tra xem tất cả thông tin có chính xác không.
    ‘Relatório’ là danh từ giống đực số ít, do đó tính từ ‘revisto’ cũng ở dạng giống đực số ít. Cấu trúc ‘estar a ser + particípio passado’ diễn tả một hành động đang được thực hiện (passive voice). 'Eles estão a verificar' thể hiện continuous aspect.
  • "As propostas revistas são muito mais claras e objetivas do que as anteriores. Elas estão a ser consideradas seriamente."
    Những đề xuất đã được xem xét rõ ràng và khách quan hơn nhiều so với những đề xuất trước đây. Chúng đang được xem xét một cách nghiêm túc.
    ‘Propostas’ là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy tính từ ‘revistas’ cũng phải ở dạng giống cái số nhiều. Cấu trúc ‘estar a ser + particípio passado’ diễn tả một hành động đang được thực hiện (passive voice). 'Elas estão a ser consideradas' thể hiện continuous aspect.
  • "Tu tens o texto revisto? Se não tens, posso dar-te uma cópia. Estou a trabalhar nele agora."
    Bạn có văn bản đã được xem xét chưa? Nếu bạn chưa có, tôi có thể đưa cho bạn một bản sao. Tôi đang làm việc trên đó bây giờ.
    'Texto' là danh từ giống đực số ít, do đó 'revisto' cũng ở dạng giống đực số ít. Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. ‘Dar-te’ là enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Estou a trabalhar' thể hiện continuous aspect.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu projeto revisto está a impressionar-me bastante."
    Dự án đã được duyệt của bạn đang gây ấn tượng với tôi khá nhiều.
    Ví dụ này sử dụng hạn định từ sở hữu 'o teu' (của bạn, ngôi 'Tu') cho văn phong thân mật. Tính từ 'revisto' đồng dạng với danh từ 'projeto' (masculine singular). Cấu trúc 'estar a impressionar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn châu Âu, và đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu (impressionar-me) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "A nossa proposta já está revista, mas a tua ainda não está pronta."
    Đề xuất của chúng ta đã được duyệt, nhưng của bạn vẫn chưa sẵn sàng.
    Ví dụ này minh họa việc sử dụng hạn định từ sở hữu 'a nossa' (của chúng ta) và đại từ sở hữu 'a tua' (của bạn, ngôi 'Tu'). Tính từ 'revista' đồng dạng với danh từ 'proposta' (feminine singular). Đây là câu so sánh giữa hai đối tượng sở hữu khác nhau.
  • "Os teus planos revistos estão a ser avaliados pela direção, certo?"
    Các kế hoạch đã được duyệt của bạn đang được ban giám đốc đánh giá, phải không?
    Ở đây, 'os teus' là hạn định từ sở hữu số nhiều (của bạn, ngôi 'Tu'). Tính từ 'revistos' đồng dạng với danh từ 'planos' (masculine plural). Cấu trúc 'estar a ser avaliados' là hình thức bị động đang diễn ra (continuous passive voice) chuẩn châu Âu, cho thấy hành động đánh giá đang được tiến hành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)