egocentrismo
[ɨ.ɣu.sẽ̃ˈtɾiʒ.mu]
tính tự coi mình là trung tâm
Independente (B2)
Significado "egocentrismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atitude da pessoa que se considera o centro do mundo; preocupação excessiva consigo próprio e com os seus interesses.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính tự coi mình là trung tâm; sự quan tâm quá mức đến bản thân và những việc của riêng mình.
Exemplos (Ví dụ)
"O egocentrismo dele impede-o de ver as necessidades dos outros."
"Tính tự coi mình là trung tâm của anh ấy khiến anh ấy không thể thấy được nhu cầu của người khác."
"Estou a tentar lidar com o egocentrismo da minha filha."
"Tôi đang cố gắng đối phó với tính tự coi mình là trung tâm của con gái tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: egocentrismos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | egocentrismos |
Os egocentrismos dele irritam todos à volta.
(Sự tự cao của anh ấy làm phiền mọi người xung quanh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | egocentrismozinho |
Um egocentrismozinho não faz mal a ninguém.
(Một chút tự cao không hại ai cả.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O egocentrismo do João está a impedi-lo de ver as necessidades dos outros. Dá-lhe um pouco de atenção, mas não o deixes abusar."Sự ích kỷ của João đang cản trở nó nhìn thấy nhu cầu của người khác. Hãy cho nó một chút sự chú ý, nhưng đừng để nó lạm dụng.Mạo từ xác định 'O' đứng trước danh từ 'egocentrismo' để chỉ sự ích kỷ cụ thể của João. Cấu trúc 'está a impedi-lo' là 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-lhe' là enclisis (đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu mệnh lệnh.
-
"Um certo egocentrismo pode ser saudável para a autoestima, mas em excesso torna-te insuportável. Estás a concentrar-te demasiado em ti."Một chút ích kỷ có thể tốt cho lòng tự trọng, nhưng quá mức sẽ khiến bạn trở nên khó chịu. Bạn đang tập trung quá nhiều vào bản thân.Mạo từ không xác định 'Um' được dùng trước 'egocentrismo' vì đề cập đến một mức độ ích kỷ nào đó, không cụ thể. 'Estás a concentrar-te' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Torna-te' là enclisis (đại từ sau động từ) do là một câu mệnh lệnh ngầm.
-
"Os egocentrismos da juventude geralmente desaparecem com a maturidade. Estão a aprender a importância da empatia."Sự ích kỷ của tuổi trẻ thường biến mất khi trưởng thành. Họ đang học tầm quan trọng của sự đồng cảm.Mạo từ xác định 'Os' đứng trước 'egocentrismos' (dạng số nhiều) vì đề cập đến sự ích kỷ nói chung của giới trẻ. 'Estão a aprender' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu egocentrismo está a afastar todos os teus amigos."Sự ích kỷ của cậu đang đẩy tất cả bạn bè của cậu ra xa.'Teu' là hạn định từ sở hữu (possessive determiner) tương ứng với ngôi 'tu' (thân mật), bổ nghĩa cho danh từ 'egocentrismo'. Cấu trúc 'está a afastar' (estar a + động từ nguyên thể) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"A minha paciência tem limites, mas o seu egocentrismo parece não ter."Sự kiên nhẫn của tôi thì có giới hạn, nhưng sự ích kỷ của ông/bà dường như là không.'Minha' là hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'paciência'. 'O seu' ở vế sau là một đại từ sở hữu (possessive pronoun) trang trọng, dùng để thay thế cho cụm 'o seu egocentrismo' nhằm tránh lặp từ. 'Seu' trong trường hợp này tương ứng với ngôi lịch sự 'O senhor/A senhora'.
-
"Os nossos egocentrismos revelam-se nos pequenos gestos do dia a dia."Những sự ích kỷ của chúng ta bộc lộ ra trong những cử chỉ nhỏ nhặt hàng ngày.Ví dụ này dùng dạng số nhiều 'egocentrismos' và hạn định từ sở hữu 'nossos' (của chúng ta). Vị trí của đại từ phản thân 'se' trong 'revelam-se' (đứng sau động từ, nối bằng gạch nối) là quy tắc đặt đại từ (Enclisis) chuẩn trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
