(Vị trí top_banner)
Hình minh họa narcisismo
B2
noun Masculino B2 Psychology

narcisismo

/naɾsiˈzizmu/
chứng cuồng bản thân
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "narcisismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Amor excessivo à própria imagem; admiração exagerada por si mesmo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự yêu bản thân và sùng bái bản thân một cách ám ảnh; cực kỳ tự cao tự đại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O narcisismo dele é tão grande que ele está sempre a falar sobre as suas conquistas."

    "Sự cuồng bản thân của anh ấy lớn đến nỗi anh ấy luôn nói về những thành tựu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

auto-adoração(sự tự tôn thờ) egolatria(sự sùng bái bản ngã)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) narcisismos
Os narcisismos modernos são frequentemente exacerbados pelas redes sociais.
(Các chứng ái kỷ hiện đại thường bị làm trầm trọng hơn bởi mạng xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) narcisismozinho
Ele tem um narcisismozinho, mas é uma boa pessoa.
(Anh ấy có một chút tự luyến, nhưng là một người tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O narcisismo, que tu demonstras constantemente, impede-te de ver as necessidades dos outros."
    Sự tự luyến, mà bạn thể hiện liên tục, ngăn cản bạn nhìn thấy nhu cầu của người khác.
    Câu này sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'o narcisismo'. 'Te' là đại từ tân ngữ trực tiếp, được đặt trước động từ (proclise) vì có từ phủ định 'impede' ảnh hưởng. 'Demonstras' là chia động từ ở ngôi 'tu'. Lưu ý 'estás a demonstrar' sẽ được dùng nếu muốn nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
  • "Aquele escritor, cujo narcisismo é bem conhecido, está agora a escrever sobre a importância da empatia."
    Nhà văn đó, người mà sự tự luyến của ông ấy được biết đến rộng rãi, hiện đang viết về tầm quan trọng của sự đồng cảm.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, có nghĩa là 'của người mà'. 'Está a escrever' là cấu trúc continuous aspect ('estar a' + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. Lưu ý 'é' là chia động từ ở ngôi 'ele/ela/você'.
  • "O político, a quem o narcisismo cega, toma decisões sem considerar as consequências para o povo."
    Chính trị gia đó, người mà sự tự luyến làm mù quáng, đưa ra các quyết định mà không xem xét hậu quả cho người dân.
    'A quem' là đại từ quan hệ gián tiếp, được dùng khi 'o narcisismo' là tân ngữ gián tiếp của động từ 'cegar'. 'Cega' là chia động từ ở ngôi 'ele/ela/você'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)