(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altruísmo
B2
Nome Masculino B2 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

altruísmo

/aɫtɾuˈiʒmu/
hành vi vị tha
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "altruísmo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Disposição ou comportamento de quem se dedica aos outros; abnegação, filantropia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành vi được thực hiện một cách tự nguyện với mục đích giúp đỡ người khác hoặc một nhóm người, thường là phải trả giá hoặc chịu thiệt thòi cho bản thân.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O altruísmo é uma qualidade admirável."

    "Lòng vị tha là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ."

  • "Ela demonstrou altruísmo ao doar parte do seu salário para instituições de caridade."

    "Cô ấy thể hiện lòng vị tha khi quyên góp một phần tiền lương của mình cho các tổ chức từ thiện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: altruísmos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) altruísmos
Os altruísmos dos voluntários foram essenciais para o sucesso do projeto.
(Lòng vị tha của các tình nguyện viên là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) altruísmoszinho
Um altruísmoszinho pode fazer toda a diferença na vida de alguém.
(Một chút lòng vị tha có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của ai đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O altruísmo dele é maior do que o meu, mas o teu é o mais admirável de todos, pois estás sempre a ajudar os outros sem esperar nada em troca."
    Sự vị tha của anh ấy lớn hơn của tôi, nhưng sự vị tha của bạn là đáng ngưỡng mộ nhất trong tất cả, vì bạn luôn giúp đỡ người khác mà không mong đợi gì.
    Câu này sử dụng so sánh hơn (maior do que) và so sánh nhất (o mais admirável). 'Estás a ajudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive), chia theo ngôi 'tu'. Đại từ phản thân không xuất hiện trong câu.
  • "O altruísmo, quando genuíno, é tão importante como a honestidade. No entanto, é raro encontrar alguém que esteja a demonstrar um altruísmo tão grande como o do padre."
    Sự vị tha, khi chân thành, quan trọng ngang với sự trung thực. Tuy nhiên, hiếm khi tìm thấy ai đó đang thể hiện sự vị tha lớn lao như của cha xứ.
    Câu này sử dụng so sánh bằng (tão importante como) và so sánh hơn tuyệt đối (um altruísmo tão grande como). 'Esteja a demonstrar' là continuous aspect, chia theo ngôi 'ele/ela/você' (formal).
  • "Quanto mais altruísta fores, mais feliz te sentirás. Dá-me um abraço, és a pessoa mais altruísta que conheço, a sério! Estás sempre a pensar nos outros."
    Bạn càng vị tha, bạn sẽ càng cảm thấy hạnh phúc. Cho tôi một cái ôm, bạn thực sự là người vị tha nhất mà tôi biết! Bạn luôn nghĩ cho người khác.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'Quanto mais... mais...' (Càng... càng...). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Estás a pensar' là continuous aspect chia theo ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)