eleito
[iˈlɐjtu]
thị trấn được chọn
Intermediário (B1)
Significado "eleito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi escolhido ou selecionado para um propósito específico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thị trấn đã được chọn hoặc ưu ái cho một mục đích cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é o local eleito para a realização do evento."
"Đây là địa điểm được chọn để tổ chức sự kiện."
"O João foi o candidato eleito para o cargo."
"João là ứng cử viên được chọn cho vị trí này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Eleito presidente, orgulho-me de servir o meu país."Được bầu làm tổng thống, tôi tự hào được phục vụ đất nước mình.Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'orgulho' (ênclise) vì câu bắt đầu bằng tính từ 'Eleito'. 'Orgulhar-se de' nghĩa là 'tự hào về'.
-
"Se eleito, dir-te-ei a verdade, mesmo que doa."Nếu được bầu, ta sẽ nói cho ngươi sự thật, dù cho nó có đau lòng.Cấu trúc câu điều kiện. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'dir' (ênclise) do có liên từ 'se' phía trước. Lưu ý cách chia động từ 'dir' ở ngôi 'tu' (tương lai).
-
"Assim que eleito, começar-me-ei a preparar para os desafios."Ngay khi được bầu, tôi sẽ bắt đầu chuẩn bị cho những thử thách.Đại từ 'me' được đặt giữa 'começar' và 'ei' (ênclise). Cấu trúc 'começar a + infinitivo' diễn tả sự bắt đầu của một hành động. 'Assim que' có nghĩa 'Ngay khi'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O presidente eleito já tinha sido eleito pelo povo, mas ainda está a ser criticado pela oposição."Tổng thống đắc cử đã được bầu bởi người dân, nhưng vẫn đang bị phe đối lập chỉ trích.Sử dụng 'tinha sido eleito' (Plus-perfect) kết hợp với 'eleito' (tính từ). 'Está a ser criticado' là cấu trúc bị động với 'estar a' + infinitive.
-
"Tu foste eleito o melhor aluno da turma, e estou a dar-te os parabéns por isso! Tinhas sido escolhido por todos os teus colegas."Bạn đã được bầu là học sinh giỏi nhất lớp, và tôi đang chúc mừng bạn vì điều đó! Bạn đã được chọn bởi tất cả các bạn cùng lớp.Sử dụng 'foste eleito' (Pretérito Perfeito Composto) và ngôi 'tu'. 'Estou a dar-te' (estar a + infinitive) thể hiện hành động đang diễn ra, đại từ 'te' đặt sau 'dar' (enclisis). 'Tinhas sido escolhido' (Plus-perfect passive) nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trong quá khứ trước một thời điểm khác.
-
"Apesar de eleito, o novo autarca ainda está a ser investigado por suspeitas de corrupção; já tinha sido avisado sobre as consequências."Mặc dù đã được bầu, thị trưởng mới vẫn đang bị điều tra vì nghi ngờ tham nhũng; ông ta đã được cảnh báo về hậu quả.'Eleito' được dùng với nghĩa đã đắc cử. 'Está a ser investigado' (estar a + infinitive bị động). 'Tinha sido avisado' (Plus-perfect passive).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que foste eleito o representante da turma, estás a desempenhar um papel fundamental na organização da festa."Bạn, người đã được bầu làm đại diện lớp, đang đóng một vai trò quan trọng trong việc tổ chức buổi tiệc.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a desempenhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Foste eleito' chia ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito composto) của động từ 'eleger'.
-
"O senhor, que foi eleito presidente da câmara, está a apresentar as novas medidas para a requalificação urbana."Ngài, người đã được bầu làm chủ tịch hội đồng thành phố, đang trình bày các biện pháp mới để tái thiết đô thị.Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít trang trọng). 'Está a apresentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Foi eleito' chia ở thì quá khứ hoàn thành của động từ 'eleger'.
-
"Tu, meu caro amigo, que eras eleito todos os anos o melhor aluno, estás agora a dar aulas na universidade?"Bạn, người bạn thân mến của tôi, người mà năm nào cũng được bầu là học sinh giỏi nhất, bây giờ đang dạy học ở trường đại học à?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Eras eleito' (quá khứ không hoàn thành - pretérito imperfeito). 'Estás a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
