(Vị trí top_banner)
Hình minh họa selecionado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

selecionado

[sɨlɛksjuˈnadu]
đã được sàng lọc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "selecionado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi escolhido ou separado de um grupo por ter qualidades específicas; que passou por um processo de seleção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được kiểm tra để xác định sự phù hợp hoặc giá trị; đã trải qua một quy trình sàng lọc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os candidatos foram selecionados com base nas suas qualificações."

    "Các ứng viên đã được sàng lọc dựa trên trình độ của họ."

  • "Este vinho é feito com uvas selecionadas."

    "Loại rượu này được làm từ những trái nho đã được sàng lọc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: selecionada; số nhiều giống đực: selecionados; số nhiều giống cái: selecionadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) selecionados
Os candidatos selecionados foram notificados.
(Các ứng viên được chọn đã được thông báo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) selecionadinho
Ele é um jogador selecionadinho para o nosso time.
(Anh ấy là một cầu thủ được chọn kỹ càng cho đội của chúng ta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O artigo selecionado pelo júri, agradou-te?"
    Bài viết được ban giám khảo lựa chọn, có làm bạn hài lòng không?
    Ở đây, 'agradou-te' là sự kết hợp của động từ 'agradar' (làm hài lòng) ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) và đại từ tân ngữ gián tiếp 'te' (dành cho ngôi 'tu'). Đây là ví dụ về Ênclise, đại từ 'te' đứng sau động từ. 'Selecionado' là tính từ bổ nghĩa cho 'o artigo'.
  • "O diretor está a pedir-te a lista de convidados selecionados."
    Giám đốc đang yêu cầu bạn danh sách khách mời đã được chọn.
    Cấu trúc 'está a pedir-te' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitive'), thay vì dùng Gerundio. 'Pedir-te' là Ênclise, đại từ 'te' đứng sau động từ nguyên mẫu 'pedir'. 'Selecionados' là tính từ, phù hợp với 'convidados' (số nhiều, giống đực).
  • "A peça de teatro selecionada, vimos-la no fim de semana passado."
    Vở kịch đã được chọn, chúng tôi đã xem nó vào cuối tuần trước.
    Trong 'vimos-la', 'vimos' là động từ 'ver' (xem) ở thì quá khứ đơn (ngôi 'nós'). 'La' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'A peça de teatro' (giống cái số ít). Đây là Ênclise, và âm 's' ở cuối động từ 'vimos' bị lược bỏ khi kết hợp với đại từ bắt đầu bằng 'l'. 'Selecionada' là tính từ, phù hợp với 'a peça de teatro' (giống cái số ít).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres selecionado para a equipa, precisas de estar a treinar arduamente todos os dias."
    Để được chọn vào đội, cậu cần phải luyện tập chăm chỉ mỗi ngày.
    Infinitivo pessoal: 'seres' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a treinar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Para seres selecionado' - 'Để được chọn', nhấn mạnh mục đích.
  • "Eles foram selecionados depois de estarem a competir durante meses para mostrarem o seu valor."
    Họ đã được chọn sau khi thi đấu trong nhiều tháng để chứng tỏ giá trị của mình.
    Infinitivo pessoal: 'mostrarem' (ngôi 'eles'). 'estarem a competir' - hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'depois de estarem a competir' - sau khi đang thi đấu.
  • "Apesar de serem selecionados, alguns candidatos continuam a estar sob avaliação."
    Mặc dù đã được chọn, một số ứng viên vẫn tiếp tục được đánh giá.
    Infinitivo pessoal: 'serem' (ngôi 'eles'). 'estarem sob avaliação' - đang được đánh giá (continuous aspect). 'Apesar de serem selecionados' - Mặc dù đã được chọn, diễn tả sự nhượng bộ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu projeto selecionado está a avançar rapidamente, não é?"
    Dự án được chọn của bạn đang tiến triển nhanh chóng, đúng không?
    Câu này sử dụng hạn định từ sở hữu thân mật 'teu' (của bạn) đi kèm với 'projeto' (dự án). Tính từ 'selecionado' bổ nghĩa cho 'projeto'. Cấu trúc 'estar a avançar' thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng 'avançando'.
  • "Os nossos produtos selecionados estão a gerar grande interesse no mercado internacional."
    Các sản phẩm được chọn của chúng ta đang tạo ra sự quan tâm lớn trên thị trường quốc tế.
    Ở đây, 'nossos' là hạn định từ sở hữu số nhiều, phù hợp với 'produtos'. 'Selecionados' cũng ở dạng số nhiều để hòa hợp với 'produtos'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') và theo sau là giới từ 'a' cùng động từ nguyên mẫu ('gerar'), chỉ hành động đang diễn ra.
  • "A senhora está a analisar a sua equipa selecionada para a nova fase do concurso?"
    Quý vị (bà) đang phân tích đội ngũ được chọn của mình cho giai đoạn mới của cuộc thi phải không?
    Ví dụ này dùng cách xưng hô lịch sự 'A senhora' (quý vị/bà) và hạn định từ sở hữu tương ứng 'a sua' (của quý vị/của bà). Tính từ 'selecionada' hòa hợp với 'equipa' (đội ngũ). Cấu trúc 'estar a analisar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu, thay vì 'analisando'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)