cooperativa
[ku.upu.ɾɐˈti.vɐ]
hợp tác xã
Intermediário (B1)
Significado "cooperativa" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma organização autónoma de pessoas que se uniram voluntariamente para satisfazer as suas necessidades e aspirações económicas, sociais e culturais comuns através de uma empresa de propriedade conjunta e democraticamente controlada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hiệp hội hợp tác.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha irmã trabalha numa cooperativa agrícola."
"Chị tôi làm việc trong một hợp tác xã nông nghiệp."
"Estamos a pensar em criar uma cooperativa de habitação."
"Chúng tôi đang nghĩ đến việc thành lập một hợp tác xã nhà ở."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | cooperativas |
As cooperativas agrícolas são importantes para a economia rural.
(Các hợp tác xã nông nghiệp rất quan trọng đối với nền kinh tế nông thôn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | cooperativazinha |
Eles criaram uma cooperativazinha para vender os seus produtos.
(Họ đã thành lập một hợp tác xã nhỏ để bán sản phẩm của họ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ele inscreveu-se na cooperativa agrícola para beneficiar do apoio mútuo entre os membros."Anh ấy đã đăng ký vào hợp tác xã nông nghiệp để hưởng lợi từ sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên.Ênclise: Trong câu khẳng định ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples), đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ đã chia 'inscreveu' và nối bằng dấu gạch ngang (inscreveu-se). Đây là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Se gostas do projeto, junta-te à nossa cooperativa cultural. Precisamos de gente como tu."Nếu bạn thích dự án này, hãy tham gia hợp tác xã văn hóa của chúng tôi. Chúng tôi cần những người như bạn.Ênclise: Trong câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo) ở ngôi 'tu', đại từ 'te' bắt buộc phải đặt sau động từ (junta), tạo thành 'junta-te'. Dùng 'te junta' là sai ngữ pháp.
-
"Fundaram várias cooperativas na região, e estou a pensar em visitá-las para conhecer o seu trabalho."Họ đã thành lập nhiều hợp tác xã trong vùng, và tôi đang nghĩ đến việc đến thăm chúng để tìm hiểu công việc của họ.Ênclise với động từ nguyên thể (Infinitivo): Đại từ tân ngữ 'as' (thay thế cho 'as cooperativas') được gắn vào sau động từ nguyên thể 'visitar'. Đuôi '-r' của động từ được lược bỏ và thêm '-las' (visitá-las). Cấu trúc 'estou a pensar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu e os teus amigos estais a criar uma cooperativa para vender produtos biológicos da região."Bạn và những người bạn của bạn đang thành lập một hợp tác xã để bán các sản phẩm hữu cơ của vùng.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho sự thân mật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số nhiều ('estais') kết hợp với 'a criar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os teus amigos' sử dụng tính từ sở hữu 'teus' phù hợp với 'tu'.
-
"Nós estamos a pensar juntar-nos a uma cooperativa de habitação para termos uma casa mais acessível."Chúng tôi đang nghĩ đến việc tham gia một hợp tác xã nhà ở để có một căn nhà dễ tiếp cận hơn.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Juntar-nos' (kết hợp 'juntar' + 'nos', đại từ phản thân) là một ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) do 'juntar' ở dạng nguyên thể.
-
"Eles estão a investigar as diferentes cooperativas agrícolas da zona para decidirem qual é a melhor opção para o seu negócio."Họ đang điều tra các hợp tác xã nông nghiệp khác nhau trong khu vực để quyết định lựa chọn nào là tốt nhất cho công việc kinh doanh của họ.'Eles' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'As diferentes cooperativas agrícolas' sử dụng mạo từ xác định 'as' và tính từ 'diferentes' để chỉ những hợp tác xã cụ thể trong khu vực.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A cooperativa que fundámos está a ajudar muitos agricultores locais."Hợp tác xã mà chúng ta đã thành lập đang giúp đỡ rất nhiều nông dân địa phương.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'cooperativa'. Cấu trúc 'estar a ajudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"O presidente da cooperativa, a quem tu deste o teu apoio, é um homem honesto."Chủ tịch hợp tác xã, người mà bạn đã ủng hộ, là một người đàn ông trung thực.'A quem' là đại từ quan hệ, được dùng thay thế cho 'o presidente da cooperativa', vì sau nó là giới từ 'a'. 'Deste' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'dar' ở thì quá khứ.
-
"As cooperativas cujos membros trabalham arduamente conseguem sempre melhores resultados."Các hợp tác xã mà các thành viên của họ làm việc chăm chỉ luôn đạt được kết quả tốt hơn.'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, biểu thị sự sở hữu của 'membros' đối với 'cooperativas'. Chia động từ 'conseguem' phù hợp với chủ ngữ số nhiều 'As cooperativas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
