em dificuldades
[ẽ d̪ifikuldˈad̪ɨʃ]
nhân viên đang gặp khó khăn
Intermediário (B1)
Significado "em dificuldades" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que está a passar por um período de problemas ou progresso lento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang gặp khó khăn hoặc tiến triển chậm chạp.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa está em dificuldades financeiras."
"Công ty đang gặp khó khăn về tài chính."
"O projeto está em dificuldades devido à falta de financiamento."
"Dự án đang gặp khó khăn do thiếu vốn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Một cụm tính từ, thường đi sau động từ 'estar'.
Gramática (Ngữ pháp)
phrase
Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)
Meaning
Literal meaning: "in difficulties". Usage: This expression means to be experiencing problems, hardships, or challenges, especially financial or personal ones. It implies a state of vulnerability or struggle.
A empresa está em dificuldades financeiras devido à crise.
Công ty đang gặp khó khăn về tài chính do khủng hoảng.
Formality
The expression 'em dificuldades' is generally considered neutral and can be used in both formal and informal contexts.
Em uma reunião formal: "Gostaríamos de discutir os desafios e como podemos ajudar as famílias em dificuldades."
Trong một cuộc họp trang trọng: "Chúng tôi muốn thảo luận về những thách thức và cách chúng ta có thể giúp đỡ những gia đình gặp khó khăn."
Example 1
"O João perdeu o emprego e agora está em dificuldades para pagar as contas."
"João mất việc và giờ đang gặp khó khăn trong việc thanh toán các hóa đơn."
Example 2
"Muitos estudantes estão em dificuldades com esta matéria, por isso o professor decidiu dar aulas de apoio."
"Nhiều sinh viên đang gặp khó khăn với môn học này, vì vậy giáo viên đã quyết định tổ chức các lớp phụ đạo."
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu estás mais em dificuldades agora do que quando eu estava a ajudar-te no projeto."Bây giờ cậu đang gặp nhiều khó khăn hơn so với lúc tớ giúp cậu trong dự án đó.Đây là ví dụ về so sánh hơn (comparativo de superioridade) với cấu trúc 'mais em dificuldades do que'. Động từ 'estar' được chia là 'estás' cho ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estava a ajudar-te') được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, và đại từ 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('ajudar-te') theo quy tắc của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu.
-
"A nossa pequena empresa está tão em dificuldades como a tua, por isso estamos a procurar novas soluções."Công ty nhỏ của chúng ta đang gặp khó khăn ngang bằng với công ty của cậu, vì vậy chúng ta đang tìm kiếm những giải pháp mới.Ví dụ này minh họa so sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) với cấu trúc 'tão + em dificuldades + como'. Động từ 'estar' được chia là 'está' (cho 'a nossa pequena empresa') và 'estamos' (cho 'nós'). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estamos a procurar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
-
"Dos teus três filhos, a Rita é a que está mais em dificuldades com o curso de medicina este semestre."Trong ba người con của cậu, Rita là người đang gặp nhiều khó khăn nhất với môn y học kỳ này.Đây là ví dụ về cấp độ so sánh cực cấp tương đối (superlativo relativo de superioridade) với cụm 'a que está mais em dificuldades'. Cụm này chỉ ra người (Rita) đang gặp khó khăn nhất trong một nhóm. Động từ 'estar' được chia là 'está' (cho 'a Rita').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
