(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emenda
B1
Feminino B1 Luật pháp, Chính trị

emenda

[iˈmẽdɐ]
sửa đổi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "emenda" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequena alteração ou correção feita num texto, lei ou documento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự sửa đổi, bổ sung nhỏ được thiết kế để cải thiện một văn bản, đạo luật, v.v.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O parlamento aprovou uma emenda à lei."

    "Quốc hội đã thông qua một sửa đổi đối với luật."

  • "Esta emenda ao contrato visa clarificar os termos."

    "Sửa đổi này đối với hợp đồng nhằm làm rõ các điều khoản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) emendas
As emendas ao projeto de lei foram aprovadas.
(Các sửa đổi đối với dự luật đã được thông qua.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) emendinha
Foi só uma emendinha para melhorar o texto.
(Đó chỉ là một chỉnh sửa nhỏ để cải thiện văn bản.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)