correção
/ku.rɛˈsɐ̃w/
sự chỉnh sửa
Intermediário (B1)
Significado "correção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de corrigir; emenda; reparação; ato de tornar algo correto ou exato.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự chỉnh sửa, sự sửa chữa, sự khắc phục, sự cải chính; hành động làm cho cái gì đó đúng đắn.
Exemplos (Ví dụ)
"A correção do texto foi feita cuidadosamente."
"Việc chỉnh sửa văn bản đã được thực hiện cẩn thận."
"Estou a fazer correções no relatório."
"Tôi đang chỉnh sửa báo cáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: correções.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | correções |
As correções foram feitas pelo professor.
(Các chỉnh sửa đã được thực hiện bởi giáo viên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | correçãozinha |
Preciso fazer uma correçãozinha neste documento.
(Tôi cần thực hiện một chỉnh sửa nhỏ trong tài liệu này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
