emendar
[ẽˈmẽ.ðaɾ]
nối
Intermediário (B1)
Significado "emendar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Unir ou consertar algo, juntando as partes separadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nối, ghép (dây thừng, dây điện) bằng cách đan xen các sợi hoặc đầu dây.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a emendar o cabo elétrico que se rompeu."
"Tôi đang nối lại dây điện bị đứt."
"É preciso emendar a corda antes de usá-la novamente."
"Cần phải nối sợi dây thừng trước khi dùng lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: 'emendá-lo', 'emendá-la', 'emendar-se'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | emendo |
Eu emendo o texto antes de o enviar.
(Eu sửa văn bản trước khi gửi đi.) |
| Tu | emendas | |
| Ele/Você | emenda | |
| Nós | emendamos | |
| Eles/Vocês | emendam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | emendei |
Eu emendei o relatório ontem.
(Tôi đã sửa báo cáo hôm qua.) |
| Tu | emendaste | |
| Ele/Você | emendou | |
| Nós | emendámos | |
| Eles/Vocês | emendaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | emendava |
Emendava sempre os meus trabalhos escolares.
(Tôi luôn sửa bài tập ở trường.) |
| Tu | emendavas | |
| Ele/Você | emendava | |
| Nós | emendávamos | |
| Eles/Vocês | emendavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais tempo, emendar-te-ias as calças que estão a desfazer-se?"Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn có vá lại cái quần đang bị rách kia không?Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Emendar-te-ias' là dạng chia của 'emendar' ở thì Condicional, kết hợp với đại từ phản thân 'te' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a desfazer-se' diễn tả hành động đang diễn ra (quần đang bị rách).
-
"Eu emendaria o relatório se soubesse onde estão os erros."Tôi sẽ sửa báo cáo nếu tôi biết những lỗi ở đâu.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Emendaria' là dạng chia của 'emendar' ở thì Condicional, ngôi 'eu'. Mệnh đề điều kiện sử dụng Subjuntivo Imperfeito (soubesse).
-
"Emendaríamos o muro da quinta se tivéssemos mais tijolos."Chúng tôi sẽ sửa bức tường của trang trại nếu chúng tôi có nhiều gạch hơn.Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Emendaríamos' là dạng chia của 'emendar' ở thì Condicional, ngôi 'nós'. Mệnh đề điều kiện sử dụng Subjuntivo Imperfeito (tivéssemos).
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a emendar as calças rotas com linha e agulha. Parece que tens jeito para a costura!"Bạn đang vá cái quần bị rách bằng kim và chỉ. Có vẻ như bạn có năng khiếu may vá đấy!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a emendar' diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn).
-
"Neste momento, o governo está a emendar a lei para torná-la mais justa e eficaz. É um processo demorado."Ngay lúc này, chính phủ đang sửa đổi luật để làm cho nó công bằng và hiệu quả hơn. Đó là một quá trình tốn thời gian.'Estar a emendar' diễn tả hành động sửa đổi luật đang diễn ra. 'O governo' (chính phủ) là chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít, vì vậy 'estar' được chia là 'está'.
-
"Estamos a emendar os nossos erros do passado, aprendendo com as nossas falhas e construindo um futuro melhor para todos."Chúng tôi đang sửa chữa những sai lầm trong quá khứ, học hỏi từ những thất bại của mình và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho tất cả mọi người.'Estamos a emendar' diễn tả hành động sửa chữa đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) là chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều, vì vậy 'estar' được chia là 'estamos'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu emendas frequentemente os teus erros de programação, não é? Estás sempre a aprender!"Bạn có thường xuyên sửa lỗi lập trình của mình không? Bạn luôn học hỏi!Câu này sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'emendar' chia ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'tu' (emendas). Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a aprender') để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós emendamos o muro da quinta todos os anos depois da tempestade. Agora estamos a emendar o telhado também."Chúng tôi sửa bức tường trang trại mỗi năm sau cơn bão. Bây giờ chúng tôi cũng đang sửa mái nhà.'Emendamos' là dạng chia của 'emendar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'nós'. 'Estamos a emendar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"O mecânico emenda o carro com peças usadas, mas agora está a emendar a mota com peças novas."Người thợ máy sửa chiếc xe hơi bằng các bộ phận đã qua sử dụng, nhưng bây giờ anh ấy đang sửa chiếc xe máy bằng các bộ phận mới.'Emenda' là dạng chia của 'emendar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'ele/ela/você'. 'Está a emendar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a emendar o vestido que se rasgou? A agulha está na mesa."Bạn đang sửa lại chiếc váy bị rách phải không? Cây kim đang ở trên bàn kìa.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a emendar) để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. 'Estar' (está) cũng được dùng để chỉ vị trí tạm thời của một vật.
-
"O meu avô é um homem muito hábil; ele emenda tudo o que está partido em casa."Ông tôi là một người đàn ông rất khéo léo; ông sửa mọi thứ bị hỏng trong nhà.Động từ 'ser' (é) được dùng để mô tả một đặc tính, bản chất lâu dài của người (habil). Động từ 'estar' (está) được dùng để chỉ trạng thái tạm thời của vật (bị hỏng).
-
"Eu sou a pessoa que emenda os erros no relatório final, mas hoje estou cansada."Tôi là người sửa các lỗi trong báo cáo cuối cùng, nhưng hôm nay tôi đang mệt.Động từ 'ser' (sou) được dùng để xác định vai trò, danh tính (là người sửa lỗi). Trong khi đó, 'estar' (estou) được dùng để diễn tả một trạng thái, cảm giác tạm thời (mệt mỏi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
