emocionalmente
/i.mu.si.u.nɐɫˈmẽ.tɨ/
một cách cảm xúc
Intermediário (B1)
Significado "emocionalmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De uma maneira que envolve ou expressa emoções.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"Reagiu emocionalmente à notícia."
"Anh ấy đã phản ứng một cách cảm xúc với tin tức."
"Ela está a investir emocionalmente neste projeto."
"Cô ấy đang đầu tư tình cảm vào dự án này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Vị trí của trạng từ trong câu có thể thay đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais emocionalmente que |
Ele reagiu mais emocionalmente que o esperado.
(Anh ấy đã phản ứng cảm xúc hơn dự kiến.) |
| Superlativo | muito emocionalmente / emocionalissimamente |
Ela estava muito emocionalmente envolvida no projeto. / Ela reagiu emocionalissimamente à notícia.
(Cô ấy đã rất xúc động trong dự án. / Cô ấy đã phản ứng vô cùng xúc động trước tin tức.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo que modifica. |
Ele falou emocionalmente sobre a sua infância.
(Anh ấy đã nói đầy cảm xúc về tuổi thơ của mình.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
