(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desempregado
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Kinh tế

desempregado

/dɨ.zẽ.ˈpɾɛ.ɣɐ.du/
thất nghiệp
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desempregado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem emprego; sem ocupação profissional.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thất nghiệp; không có việc làm; không được thuê mướn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele está desempregado há seis meses."

    "Anh ấy thất nghiệp đã sáu tháng."

  • "Muitos jovens estão a ficar desempregados devido à crise."

    "Nhiều người trẻ đang thất nghiệp do khủng hoảng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái là 'desempregada'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desempregados
Há muitos desempregados em Portugal.
(Có rất nhiều người thất nghiệp ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desempregadinho
Ele é um desempregadinho à procura de trabalho.
(Anh ấy là một người thất nghiệp trẻ đang tìm việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Enquanto estás tu a procurar trabalho, sentes-te mais desempregado do que o teu colega?"
    Trong khi cậu đang tìm việc, cậu có cảm thấy mình thất nghiệp hơn đồng nghiệp của cậu không?
    Ví dụ về so sánh hơn của tính từ ('mais desempregado do que'). Động từ 'estar' (estás) và 'sentir-se' (sentes-te) được chia theo ngôi 'Tu'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a procurar') được dùng cho hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Vị trí đại từ phản thân 'te' (sentes-te) tuân thủ quy tắc PT-PT.
  • "Naquela aldeia, a percentagem de pessoas desempregadíssimas é alarmante."
    Ở ngôi làng đó, tỷ lệ người thất nghiệp trầm trọng là đáng báo động.
    Ví dụ về tính từ so sánh cực cấp tuyệt đối dạng tổng hợp ('desempregadíssimas'), thể hiện mức độ rất cao của sự thất nghiệp. 'Aldeia' là từ chuẩn PT-PT (thay vì 'vila' hay 'povoado' trong ngữ cảnh này).
  • "De entre todos os teus conhecidos, quem dirias que é o mais desempregado?"
    Trong số tất cả những người quen của cậu, cậu sẽ nói ai là người thất nghiệp nhất?
    Ví dụ về so sánh cực cấp tương đối dạng hơn ('o mais desempregado'). Động từ 'dirias' được chia ở ngôi 'Tu'. Cụm từ 'De entre' là cách nói chuẩn PT-PT.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás desempregado há muito tempo, não estás?"
    Bạn thất nghiệp lâu rồi phải không?
    Câu hỏi đuôi sử dụng 'não estás?' để xác nhận thông tin. 'Estar a + infinitivo' (estás desempregado) diễn tả trạng thái hiện tại. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "As mulheres desempregadas estão a procurar trabalho ativamente."
    Những người phụ nữ thất nghiệp đang tích cực tìm kiếm việc làm.
    'As mulheres desempregadas' là chủ ngữ số nhiều, giống cái, nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão). 'Estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Desempregadas' hòa hợp giống và số với 'mulheres'.
  • "Os jovens desempregados raramente encontram oportunidades de emprego estáveis."
    Những người trẻ thất nghiệp hiếm khi tìm thấy cơ hội việc làm ổn định.
    'Os jovens desempregados' là chủ ngữ số nhiều, giống đực. 'Desempregados' hòa hợp giống và số với 'jovens'. Động từ 'encontram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là số nhiều. 'Raramente' là trạng từ chỉ tần suất.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu irmão está desempregado e a procurar um novo emprego. A situação dele é preocupante."
    Anh trai tôi đang thất nghiệp và đang tìm một công việc mới. Tình hình của anh ấy đáng lo ngại.
    Sử dụng 'dele' (của anh ấy) - hạn định từ sở hữu để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan. 'Estar a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu estás desempregado? A tua falta de emprego preocupa-me. Deves procurar ajuda para encontrares trabalho."
    Bạn đang thất nghiệp à? Việc bạn thiếu việc làm khiến tôi lo lắng. Bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ để tìm được việc làm.
    Sử dụng 'tua' (của bạn) - hạn định từ sở hữu, ngôi 'tu' (chia động từ ngôi thứ 2 số ít 'estás'). Cấu trúc 'estar a...' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • "A nossa empresa está a ajudar pessoas desempregadas a encontrarem trabalho. O nosso programa de apoio ao emprego é gratuito."
    Công ty của chúng tôi đang giúp những người thất nghiệp tìm được việc làm. Chương trình hỗ trợ việc làm của chúng tôi là miễn phí.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) - hạn định từ sở hữu. 'Está a ajudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'encontrarem' phù hợp với chủ ngữ 'pessoas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)