contratar
[kõ.tɾɐˈtaɾ]
thuê
Intermediário (B1)
Significado "contratar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Admitir alguém para prestar um serviço, geralmente mediante um salário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuê, mướn ai đó làm việc để trả lương.
Exemplos (Ví dụ)
"A empresa está a contratar novos funcionários."
"Công ty đang thuê nhân viên mới."
"Decidi contratar um jardineiro para cuidar do jardim."
"Tôi quyết định thuê một người làm vườn để chăm sóc khu vườn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Vị trí đại từ (clitics) quan trọng: 'Vou contratá-lo' (Tôi sẽ thuê anh ta). Dùng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contrato |
Eu contrato um novo empregado todos os anos.
(Tôi thuê một nhân viên mới mỗi năm.) |
| Tu | contratas | |
| Ele/Você | contrata | |
| Nós | contratamos | |
| Eles/Vocês | contratam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contratei |
Ontem, ele contratou um novo assistente.
(Hôm qua, anh ấy đã thuê một trợ lý mới.) |
| Tu | contrataste | |
| Ele/Você | contratou | |
| Nós | contratámos | |
| Eles/Vocês | contrataram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | contratava |
Antes, eu contratava muitos trabalhadores temporários.
(Trước đây, tôi thường thuê nhiều công nhân thời vụ.) |
| Tu | contratavas | |
| Ele/Você | contratava | |
| Nós | contratávamos | |
| Eles/Vocês | contratavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Eu contratarei um jardineiro para cuidar do jardim no próximo verão."Tôi sẽ thuê một người làm vườn để chăm sóc khu vườn vào mùa hè tới.Chia động từ 'contratar' ở ngôi thứ nhất số ít (eu) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Ngôi 'eu' chia động từ rất đơn giản, không có biến đổi đặc biệt.
-
"Tu contratarás um canalizador se a torneira continuar a pingar."Bạn sẽ thuê một thợ sửa ống nước nếu vòi nước tiếp tục nhỏ giọt.Chia động từ 'contratar' ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'continuar a pingar' diễn tả hành động tiếp diễn.
-
"O senhor contratará os serviços de um advogado antes de assinar o contrato, não é verdade?"Ông sẽ thuê dịch vụ của một luật sư trước khi ký hợp đồng, đúng không ạ?Chia động từ 'contratar' ở ngôi thứ ba số ít (O senhor - cách xưng hô lịch sự) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). Câu hỏi đuôi 'não é verdade?' thường được sử dụng để xác nhận thông tin.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu contratas sempre os melhores profissionais para a tua empresa."Bạn luôn thuê những chuyên gia giỏi nhất cho công ty của bạn.Động từ 'contratar' được chia ở ngôi 'tu' (thì hiện tại đơn). Trong văn phong thân mật, sử dụng 'tu' thay vì 'você'. Không dùng 'você' trong câu này vì ngữ cảnh cho phép dùng 'tu'.
-
"Neste momento, estamos a contratar um novo programador para o projeto."Ngay lúc này, chúng tôi đang thuê một lập trình viên mới cho dự án.Cấu trúc 'estar a contratar' diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (continuous aspect). Dùng 'estamos a contratar' thay vì '*estamos contratando*' (kiểu Brazil). 'Estamos a' + infinitivo.
-
"Se me pagarem bem, contrato-vos para o meu próximo filme."Nếu các bạn trả cho tôi hậu hĩnh, tôi sẽ thuê các bạn cho bộ phim tiếp theo của tôi.Động từ 'contratar' được chia ở thì tương lai gần (condicional), diễn tả một hành động có điều kiện. Vị trí đại từ 'vos' được đặt sau động từ ('contrato-vos') tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt sau động từ khi bắt đầu mệnh đề).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
