(Vị trí top_banner)
Hình minh họa admitir
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Giáo dục

admitir

/ɐð.miˈtiɾ/
thừa nhận
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "admitir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Reconhecer ou confessar algo, geralmente de forma relutante.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thừa nhận, thú nhận một điều gì đó (thường là không охотно)

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho de admitir que estou a gostar muito deste livro."

    "Tôi phải thừa nhận rằng tôi đang rất thích cuốn sách này."

  • "Ele admitiu ter cometido um erro."

    "Anh ấy thừa nhận đã phạm sai lầm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-se preferência à ênclise (ex: 'Admito-o') em vez da próclise ('O admito') no início da frase.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu admito
Eu admito que estava errado.
(Tôi thừa nhận rằng tôi đã sai.)
Tu admites
Ele/Você admite
Nós admitimos
Eles/Vocês admitem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu admiti
Ele admitiu o seu erro.
(Anh ấy đã thừa nhận lỗi của mình.)
Tu admitiste
Ele/Você admitiu
Nós admitimos
Eles/Vocês admitiram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu admitia
Antigamente, eu admitia tudo o que ele dizia.
(Ngày xưa, tôi thường chấp nhận mọi điều anh ta nói.)
Tu admitias
Ele/Você admitia
Nós admitíamos
Eles/Vocês admitiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Por admitires o teu erro, vou dar-te outra oportunidade."
    Vì mày thừa nhận lỗi của mày, tao sẽ cho mày một cơ hội khác.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (admitires) chia theo ngôi 'tu' (mày). Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'Por' (Vì) yêu cầu chia động từ nguyên thể theo chủ ngữ của mệnh đề đó.
  • "É importante admitirem estar a sentir-se ansiosos antes de um exame."
    Việc họ thừa nhận đang cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi là quan trọng.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (admitirem) chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). Cấu trúc 'estar a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Vị trí đại từ 'se' tuân theo quy tắc 'Enclisis' khi đi sau động từ nguyên thể (sentir).
  • "Não podemos sair daqui sem admitirmos estar a precisar de ajuda."
    Chúng ta không thể rời khỏi đây mà không thừa nhận rằng chúng ta đang cần sự giúp đỡ.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (admitirmos) chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). Mệnh đề 'sem admitirmos' (mà không thừa nhận) sử dụng Infinitivo Pessoal vì 'nós' là chủ ngữ ngầm của mệnh đề đó.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és honesto, mas admites estar a ser influenciado pelas opiniões dos outros?"
    Bạn là người trung thực, nhưng bạn có thừa nhận rằng bạn đang bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác không?
    Câu này sử dụng 'és' (ser - ngôi 'tu') và 'estar a ser' (estar + a + particípio passado) để diễn tả một trạng thái bị ảnh hưởng đang diễn ra. 'Admites' là dạng chia 'tu' của 'admitir' ở thì Presente do Indicativo.
  • "Eu estou cansado, mas admito estar a gostar muito de estar aqui convosco."
    Tôi mệt, nhưng tôi thừa nhận rằng tôi đang rất thích ở đây với mọi người.
    Câu này sử dụng 'estou' (estar - ngôi 'eu') để diễn tả trạng thái mệt mỏi hiện tại và 'admito' (admitir - ngôi 'eu'). Cấu trúc 'estar a gostar' thể hiện sự yêu thích đang diễn ra. 'Convosco' là đại từ chỉ ngôi thứ hai số nhiều (với các bạn).
  • "Nós somos amigos, e admitimos estar a ter dificuldades em aceitar a verdade."
    Chúng tôi là bạn bè, và chúng tôi thừa nhận rằng chúng tôi đang gặp khó khăn trong việc chấp nhận sự thật.
    Câu này sử dụng 'somos' (ser - ngôi 'nós') để định nghĩa mối quan hệ bạn bè và 'admitimos' (admitir - ngôi 'nós'). 'Estar a ter' diễn tả việc đang trải qua khó khăn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)