emprestado
[ẽ.pɾɨʃˈta.du]
đã cho mượn
Intermediário (B1)
Significado "emprestado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi cedido temporariamente a alguém, com a expectativa de ser devolvido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'lend': cho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn, mong đợi nó được trả lại.
Exemplos (Ví dụ)
"O livro que estou a ler foi-me emprestado por um amigo."
"Cuốn sách tôi đang đọc được một người bạn cho tôi mượn."
"Tenho um casaco emprestado que preciso devolver."
"Tôi có một chiếc áo khoác mượn mà tôi cần trả lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma particípio passado do verbo 'emprestar'. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as) antes ou depois do verbo, dependendo do contexto.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | emprestados |
Os livros emprestados da biblioteca são muito interessantes.
(Những cuốn sách mượn từ thư viện rất thú vị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | emprestadinho |
Um favorzinho emprestadinho.
(Một ân huệ nhỏ nhoi được cho mượn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este livro emprestado é teu, não é? Achei que o estavas a ler."Cuốn sách mượn này là của bạn, phải không? Tôi tưởng bạn đang đọc nó.Sử dụng 'teu' (của bạn) là tính từ sở hữu đi kèm với danh từ 'livro'. 'Estavas a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở thì quá khứ, chia theo ngôi 'tu'.
-
"A caneta emprestada é minha, mas agora ela está a ser usada pela tua irmã. Dá-ma de volta quando ela acabar, por favor."Cây bút mượn là của tôi, nhưng bây giờ nó đang được em gái của bạn sử dụng. Làm ơn trả lại cho tôi khi em ấy dùng xong.'Minha' (của tôi) là tính từ sở hữu đi kèm với danh từ 'caneta'. 'Está a ser usada' là cấu trúc bị động với 'estar a + infinitivo'. 'Dá-ma' là mệnh lệnh cách ngôi 'tu', thể hiện enclisis (đại từ 'me' gắn liền phía sau động từ 'dá').
-
"O casaco emprestado é nosso, mas quem o está a usar é o vosso amigo. Precisamos dele amanhã, pedes-lho?"Cái áo khoác mượn là của chúng ta, nhưng người đang mặc nó là bạn của các bạn. Chúng ta cần nó vào ngày mai, bạn có thể hỏi mượn nó không?'Nosso' (của chúng ta) là tính từ sở hữu đi kèm với danh từ 'casaco'. 'Está a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì) ở thì hiện tại. 'Pedes-lho' là một ví dụ phức tạp về clitic placement, 'lhe' thay thế cho 'a ele' (cho anh ta) và 'o' thay thế cho 'casaco'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
