(Vị trí top_banner)
Hình minh họa expectativa
B1
Feminino B1 Chung

expectativa

/iʃ.pɛk.taˈti.vɐ/
sự mong đợi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "expectativa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Crença ou convicção de que algo vai acontecer; esperança fundada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mong đợi, chờ đợi; sự dự đoán, tiên đoán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho grandes expectativas para o futuro."

    "Tôi có nhiều kỳ vọng vào tương lai."

  • "A Maria tem a expectativa de ser promovida."

    "Maria có kỳ vọng được thăng chức."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) expectativas
As expectativas para o futuro são altas.
(Những kỳ vọng cho tương lai rất cao.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) expectativazinha
Ela tinha uma expectativazinha de ganhar o prémio.
(Cô ấy có một chút kỳ vọng nhỏ bé sẽ thắng giải.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)