(Vị trí top_banner)
Hình minh họa empréstimo
B1
danh từ (Masculino) B1 Geral

empréstimo

/ẽˈpɾɛʃ.ti.mu/
khoản vay
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "empréstimo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantia de dinheiro que é emprestada, geralmente por um banco, e que deve ser devolvida, geralmente com uma quantia adicional que se paga como juros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một khoản tiền được vay, thường là từ ngân hàng, và phải được trả lại, thường cùng với một khoản tiền bạn phải trả như lãi suất.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele pediu um empréstimo ao banco para comprar uma casa."

    "Anh ấy đã vay tiền ngân hàng để mua một căn nhà."

  • "Estou a pagar o meu empréstimo estudantil."

    "Tôi đang trả khoản vay sinh viên của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: empréstimos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) empréstimos
Os bancos oferecem vários empréstimos para habitação.
(Các ngân hàng cung cấp nhiều khoản vay mua nhà.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) empréstimozinho
Preciso de um empréstimozinho para pagar as contas este mês.
(Tôi cần một khoản vay nhỏ để thanh toán các hóa đơn tháng này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)