empurrar
[ẽpuˈʁaɾ]
chen lấn
Básico (A2)
Significado "empurrar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Exercer força contra algo ou alguém para o mover ou afastar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xô đẩy, thúc khuỷu tay hoặc va chạm vào ai đó một cách thô bạo, thường là trong đám đông.
Exemplos (Ví dụ)
"Não estou a gostar nada de ser empurrado na multidão."
"Tôi hoàn toàn không thích bị xô đẩy trong đám đông."
"O segurança teve de empurrar as pessoas para trás."
"Người bảo vệ phải đẩy mọi người lùi lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Podes empurrá-lo. / Ele está a empurrar-me.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empurro |
Eu empurro a porta para entrar.
(Tôi đẩy cửa để đi vào.) |
| Tu | empurras | |
| Ele/Você | empurra | |
| Nós | empurramos | |
| Eles/Vocês | empurram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empurrei |
Ontem, eu empurrei o carro avariado.
(Hôm qua, tôi đã đẩy chiếc xe bị hỏng.) |
| Tu | empurraste | |
| Ele/Você | empurrou | |
| Nós | empurrámos | |
| Eles/Vocês | empurraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | empurrava |
Quando era criança, eu empurrava o meu irmão no baloiço.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đẩy em trai tôi trên xích đu.) |
| Tu | empurravas | |
| Ele/Você | empurrava | |
| Nós | empurrávamos | |
| Eles/Vocês | empurravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses mais força, tu empurrar-me-ias o carro?"Nếu bạn có nhiều sức hơn, bạn có đẩy giúp tôi chiếc xe hơi không?Ở đây, "empurrar-me-ias" là động từ "empurrar" (đẩy) ở thì Condicional Simples, chia cho ngôi 'Tu' (empurrarias). Đại từ tân ngữ "me" (tôi) được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu, vì đây là câu hỏi và không có yếu tố kéo đại từ ra phía trước.
-
"Tu empurrarias o carrinho se não estivesse tão pesado?"Bạn có đẩy chiếc xe đẩy không nếu nó không quá nặng?Động từ "empurrarias" là chia ở thì Condicional Simples cho ngôi 'Tu'. Đây là một câu hỏi giả định, dùng để hỏi về một hành động có thể xảy ra trong một điều kiện nhất định.
-
"Ela disse que não te empurraria, mesmo que estivesses a provocar."Cô ấy nói sẽ không đẩy bạn, ngay cả khi bạn đang chọc ghẹo.Trong câu này, "não te empurraria" là động từ "empurrar" ở thì Condicional Simples, chia cho ngôi 'Ela'. Đại từ "te" (bạn - ngôi thân mật) được đặt trước động từ (proclisis) do sự hiện diện của từ phủ định 'não', tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Cụm "estivesses a provocar" dùng cấu trúc "estar a + infinitive" chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
