endurecido
/ẽduɾˈesidu/
thế hệ chai sạn
Avançado (C1)
Significado "endurecido" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se tornou duro, insensível; que perdeu a capacidade de sentir emoções ou empatia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thế hệ người trở nên chai sạn, cứng rắn và ít cảm xúc hơn do những trải nghiệm khó khăn hoặc khắc nghiệt.
Exemplos (Ví dụ)
"A guerra deixou uma geração endurecida e desiludida."
"Chiến tranh đã để lại một thế hệ chai sạn và vỡ mộng."
"Após anos de dificuldades, ele tornou-se endurecido e pragmático."
"Sau nhiều năm khó khăn, anh ấy trở nên chai sạn và thực dụng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | endurecidos |
Os endurecidos pela vida costumam ser mais resilientes.
(Những người chai sạn trong cuộc đời thường kiên cường hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | endurecidinho |
Era apenas um pequeno endurecidinho na superfície do bolo.
(Đó chỉ là một cục cứng nhỏ trên bề mặt bánh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O teu coração está mais endurecido do que pensas."Trái tim của cậu đã chai sạn hơn cậu nghĩ rồi đó.Sử dụng 'mais... do que' để diễn tả cấp độ so sánh hơn của tính từ. Động từ 'pensar' được chia ở ngôi 'tu' (pensas), thể hiện sự thân mật.
-
"As suas experiências tornaram-no endurecidíssimo face à dor alheia."Những trải nghiệm của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên vô cùng chai sạn trước nỗi đau của người khác.'Endurecidíssimo' là dạng cấp độ so sánh tuyệt đối cao nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'endurecido', nghĩa là 'rất/cực kỳ chai sạn'. 'Tornaram-no' sử dụng đại từ 'o' (anh ấy) ở dạng enclise ('-no') sau động từ, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn PT-PT.
-
"Não estás a tornar-te menos endurecido com os anos, pois não?"Cậu không đang trở nên bớt chai sạn hơn theo năm tháng sao, phải không?Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a tornar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì Gerúndio. 'Menos endurecido' là cấp độ so sánh kém hơn của tính từ. Đại từ 'te' (cậu) được đặt ở dạng enclise sau động từ ('tornar-te'), chuẩn PT-PT.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para estares endurecido face às dificuldades da vida, tens de fortalecer o teu espírito."Để trở nên chai sạn trước những khó khăn của cuộc sống, bạn phải củng cố tinh thần của mình.Infinitivo pessoal 'estares' (estar + -es) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a...' không xuất hiện vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra, mà là mục đích ('para estares').
-
"Era importante para eles estarem a agir de forma tão endurecida, pois acreditavam proteger-se assim."Điều quan trọng là họ đang hành động một cách chai sạn như vậy, vì họ tin rằng mình đang tự bảo vệ bản thân.Infinitivo pessoal 'estarem' (estar + -em) chia theo ngôi 'eles'. Cấu trúc 'estarem a agir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Proteger-se' là enclise (đại từ gắn sau động từ).
-
"Não é bom para ti estares a ficar endurecido com o passar dos anos, pois perdes a capacidade de sentir alegria."Không tốt cho bạn khi trở nên chai sạn theo năm tháng, vì bạn mất đi khả năng cảm nhận niềm vui.Infinitivo pessoal 'estares' (estar + -es) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estares a ficar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para ti' nhấn mạnh chủ thể của hành động.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu coração endurecido já não me permite confiar em ninguém."Trái tim chai sạn của tôi không còn cho phép tôi tin tưởng bất kỳ ai nữa.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'meu' (của tôi) đi kèm danh từ giống đực số ít 'coração'. Vị trí đại từ 'me' đứng trước động từ ('me permite') là do quy tắc Proclisis, bắt buộc khi có từ phủ định 'não' đứng trước.
-
"Reparei que o teu olhar se tornou endurecido depois de tudo o que passaste."Tớ nhận ra rằng ánh mắt của cậu đã trở nên chai sạn sau tất cả những gì cậu đã trải qua.Hạn định từ sở hữu 'teu' (của cậu/bạn) tương ứng với ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít, thân mật). Động từ 'passaste' cũng được chia ở ngôi 'tu', thể hiện văn phong thân mật chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A opinião dele era flexível, mas a vossa tornou-se completamente endurecida."Quan điểm của anh ấy thì linh hoạt, nhưng quan điểm của các bạn đã trở nên hoàn toàn cứng nhắc.Câu này sử dụng đại từ sở hữu 'a vossa' (của các bạn) để thay thế cho cụm danh từ 'a vossa opinião', tránh lặp lại từ. Tính từ 'endurecida' ở dạng giống cái số ít để phù hợp với danh từ ẩn 'opinião' (giống cái).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a tornar-te tão endurecido com as dificuldades da vida que já não consegues sentir alegria."Bạn đang trở nên quá chai sạn với những khó khăn của cuộc đời đến mức không còn cảm nhận được niềm vui nữa.Ví dụ sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), chia động từ ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a tornar-te') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn châu Âu. Đại từ 'te' được đặt đúng vị trí sau động từ nguyên mẫu ('tornar-te') trong cấu trúc này.
-
"A senhora está a demonstrar uma atitude endurecida face aos problemas que lhe apresentamos."Bà đang thể hiện một thái độ chai sạn (cứng rắn, vô cảm) trước những vấn đề mà chúng tôi trình bày.Ví dụ sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' (ngôi thứ ba số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a demonstrar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn châu Âu. 'Endurecida' bổ nghĩa cho danh từ 'atitude'.
-
"Não te deixes ficar endurecido pelas adversidades, meu amigo, ou perderás a tua sensibilidade!"Đừng để bản thân trở nên chai sạn bởi những nghịch cảnh, bạn của tôi, nếu không bạn sẽ đánh mất sự nhạy cảm của mình!Ví dụ sử dụng ngôi 'Tu' ngụ ý trong câu mệnh lệnh phủ định ('Não te deixes'). Đại từ phản thân 'te' được đặt đúng vị trí trước động từ 'deixes' trong câu mệnh lệnh phủ định ('proclise'), tuân thủ quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. 'Endurecido' bổ nghĩa cho chủ thể 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
