insensível
/ĩsẽˈsi.vɛɫ/
thiếu tế nhị
Intermediário (B1)
Significado "insensível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não demonstra sensibilidade; que não se deixa comover.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu tế nhị, vô cảm, không nhạy cảm, không quan tâm đến cảm xúc của người khác hoặc không dễ bị xúc động bởi bất cứ điều gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele foi insensível ao sofrimento dela."
"Anh ta đã vô cảm trước sự đau khổ của cô ấy."
"Não sejas tão insensível com os outros. Estou a tentar ajudar-te."
"Đừng vô cảm với người khác như vậy. Tao đang cố giúp mày đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái; không thay đổi theo giống khi bổ nghĩa cho danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | insensíveis |
Eles parecem insensíveis ao sofrimento dos outros.
(Họ có vẻ như vô cảm trước sự đau khổ của người khác.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | insensívelzinho/insensívelzinha |
Ele é um bocadinho insensívelzinho, mas é boa pessoa.
(Anh ấy hơi vô tâm một chút, nhưng là một người tốt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
