(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rígido
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Tổng quát

rígido

[ˈʁi.ʒi.du]
nghiêm khắc với
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rígido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se dobra; inflexível; severo, austero.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm khắc, khắt khe trong việc tuân thủ các quy tắc, không cho phép sai lệch so với quy tắc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O regulamento é muito rígido e não permite exceções."

    "Quy định rất nghiêm ngặt và không cho phép ngoại lệ."

  • "O professor é muito rígido com os alunos."

    "Giáo viên rất nghiêm khắc với học sinh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

severo(nghiêm khắc) estrito(chặt chẽ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả giống cái (rígida).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) rígidos
Os regulamentos são muito rígidos.
(Các quy định rất khắt khe.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rígidinho
Um plano rígidinho para o fim de semana pode ser bom.
(Một kế hoạch nho nhỏ cứng nhắc cho cuối tuần có thể là một điều tốt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental seres rígido com as regras, para que as mantenham."
    Điều cốt yếu là bạn phải cứng rắn với các quy tắc, để họ tuân thủ chúng.
    Infinitivo pessoal 'seres' chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'as mantenham' - mệnh đề 'para que' (để mà) luôn đi kèm cấu trúc subjunctive (chia động từ kiểu cách)
  • "Para estares a ter sucesso, é preciso seres rígido com o teu tempo e recursos."
    Để có được thành công (đang có thành công), bạn cần phải nghiêm khắc với thời gian và nguồn lực của mình.
    'estares a ter' - estar a + infinitivo (chia theo ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra), 'seres' - infinitivo pessoal chia theo ngôi 'tu'.
  • "Disse ser rígido para me obrigares a estudar mais."
    Anh ấy nói rằng cần phải nghiêm khắc để buộc tôi học nhiều hơn.
    'ser' - infinitivo pessoal. Trong mệnh đề phụ thuộc, động từ nguyên thể không cần chia ngôi. 'obrigares' - infinitivo pessoal 'obrigar' chia theo ngôi 'tu'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O regulamento sempre foi rígido, e agora foi imposto com mais rigor ainda."
    Quy định luôn khắt khe, và giờ đây nó còn được áp đặt một cách nghiêm ngặt hơn.
    Ví dụ này sử dụng 'rígido' như một tính từ mô tả 'regulamento'. 'Imposto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'impor' (áp đặt).
  • "Apesar de teres sido rígido nas tuas decisões, reconheço que o resultado foi o esperado. Estiveste a ser rígido para o bem de todos."
    Mặc dù anh đã rất cứng rắn trong các quyết định của mình, tôi thừa nhận rằng kết quả đã được như mong đợi. Anh đã rất nghiêm khắc vì lợi ích của tất cả mọi người.
    Ở đây, 'rígido' mô tả cách hành xử. 'Sido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'ser'. Lưu ý cách dùng 'estiveste a ser' (đã đang là) để nhấn mạnh tính liên tục của sự cứng rắn.
  • "A diretora tinha definido um prazo rígido, e todos os funcionários tinham sido advertidos das consequências."
    Nữ giám đốc đã đặt ra một thời hạn nghiêm ngặt, và tất cả nhân viên đã được cảnh báo về hậu quả.
    'Rígido' ở đây mô tả 'prazo' (thời hạn). 'Advertidos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'advertir' (cảnh báo). Cấu trúc 'tinha sido advertidos' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Não estás a ser demasiado rígido com os teus colegas?"
    Bạn không phải là đang quá cứng nhắc với đồng nghiệp của mình sao?
    Đây là câu hỏi thân mật sử dụng ngôi 'Tu'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'rígido' là tính từ bổ nghĩa cho hành vi.
  • "O senhor não considera que a sua postura está a ser um pouco rígida neste caso?"
    Thưa ngài, ngài không nghĩ rằng quan điểm của ngài đang hơi cứng nhắc trong trường hợp này sao?
    Đây là cách xưng hô trang trọng ('O senhor'). Động từ 'considerar' và 'estar' đều được chia ở ngôi thứ ba số ít ('considera', 'está') theo quy tắc xưng hô trang trọng. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. 'rígida' là tính từ, phù hợp với 'postura' (dáng vẻ/quan điểm, giống cái).
  • "Estás a ser muito rígido na tua análise, não te parece que devias considerar outros pontos de vista?"
    Bạn đang quá cứng nhắc trong phân tích của mình, bạn không nghĩ rằng mình nên xem xét các quan điểm khác sao?
    Đây là câu nói thân mật dùng ngôi 'Tu'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('Estás') và kết hợp với 'estar a + infinitivo' ('estar a ser') để chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' trong 'não te parece' tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn châu Âu: proclisis (đặt trước động từ) khi có trạng từ phủ định 'não'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)