(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Enfatizar
B1
Verbo B1 Tổng quát

Enfatizar

/ẽ.fɐ.tiˈzaɾ/
nhấn mạnh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Enfatizar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Realçar, dar ênfase a algo; destacar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhấn mạnh, làm nổi bật, chú trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Quero enfatizar a importância da educação para o futuro dos nossos filhos."

    "Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục đối với tương lai của con cái chúng ta."

  • "O orador enfatizou os pontos mais importantes do seu discurso."

    "Diễn giả đã nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài phát biểu của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Realçar(Làm nổi bật) Sublinhar(Gạch dưới, nhấn mạnh) Destacar(Làm nổi bật, chú trọng)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me um exemplo para eu enfatizar bem a regra.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfatizo
Eu enfatizo a importância da educação.
(Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)
Tu enfatizas
Ele/Você enfatiza
Nós enfatizamos
Eles/Vocês enfatizam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfatizei
Ela enfatizou o seu ponto de vista durante a reunião.
(Cô ấy đã nhấn mạnh quan điểm của mình trong cuộc họp.)
Tu enfatizaste
Ele/Você enfatizou
Nós enfatizámos
Eles/Vocês enfatizaram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfatizava
Antes, ele enfatizava muito a necessidade de poupar dinheiro.
(Trước đây, anh ấy thường nhấn mạnh sự cần thiết phải tiết kiệm tiền.)
Tu enfatizavas
Ele/Você enfatizava
Nós enfatizávamos
Eles/Vocês enfatizavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu enfatizares a importância da leitura, talvez os teus filhos comecem a ler mais."
    Nếu con nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đọc, có lẽ các con của con sẽ bắt đầu đọc nhiều hơn.
    Câu này sử dụng 'futuro do conjuntivo' (enfatizares) ở mệnh đề điều kiện. 'Tu enfatizares' là chia động từ 'enfatizar' ở ngôi 'tu' thì 'futuro do conjuntivo'. 'Talvez' thể hiện sự không chắc chắn, do đó mệnh đề sau nó thường sử dụng 'conjuntivo'.
  • "Quando enfatizarmos os benefícios do exercício físico, as pessoas estarão mais motivadas a fazer desporto."
    Khi chúng ta nhấn mạnh những lợi ích của việc tập thể dục, mọi người sẽ có động lực hơn để chơi thể thao.
    Câu này sử dụng 'futuro do conjuntivo' (enfatizarmos) trong mệnh đề thời gian ('Quando'). 'Quando' thường đi kèm với 'futuro do conjuntivo' khi nói về các hành động trong tương lai. 'Estarão mais motivadas a fazer' là thì tương lai đơn.
  • "Assim que eles enfatizarem a necessidade de poupar água, talvez o governo esteja a considerar novas medidas."
    Ngay khi họ nhấn mạnh sự cần thiết phải tiết kiệm nước, có lẽ chính phủ đang xem xét các biện pháp mới.
    'Assim que' (ngay khi) thường đi với 'futuro do conjuntivo' (enfatizarem). 'Esteja a considerar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai (một cách phỏng đoán).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, enfatizávamos sempre a importância de sermos honestos."
    Khi chúng ta còn bé, chúng ta luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trung thực.
    Động từ 'enfatizar' chia ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'nós'): 'enfatizávamos'. Thì này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Tu enfatizavas frequentemente os teus sucessos, o que incomodava os teus colegas."
    Bạn thường xuyên nhấn mạnh những thành công của bạn, điều này làm phiền các đồng nghiệp của bạn.
    Động từ 'enfatizar' chia ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'tu'): 'enfatizavas'. Thì này diễn tả một hành động quen thuộc trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'tu' và chia động từ tương ứng.
  • "Eles enfatizavam que estavam a estudar muito para o exame final."
    Họ nhấn mạnh rằng họ đang học rất nhiều cho kỳ thi cuối kỳ.
    Động từ 'enfatizar' chia ở thì Pretérito Imperfeito (ngôi 'eles'): 'enfatizavam'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở Pretérito Imperfeito (estavam) và cách sử dụng 'a + infinitivo' (a estudar) thay vì gerúndio.
(Vị trí vocab_tab4_inline)