(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enfraquecimento
B2
Substantivo masculino B2 Tổng quát

enfraquecimento

/ẽfɾɐkɨˈsিমẽtu/
sự suy yếu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enfraquecimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de enfraquecer; diminuição da força, vigor ou intensidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động trở nên yếu đi; quá trình làm cho ai đó hoặc cái gì đó yếu hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O enfraquecimento do sistema imunitário tornou-o mais vulnerável a infeções."

    "Sự suy yếu của hệ miễn dịch khiến anh ấy dễ bị nhiễm trùng hơn."

  • "Estamos a assistir a um enfraquecimento gradual da economia."

    "Chúng ta đang chứng kiến sự suy yếu dần dần của nền kinh tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

debilitação(sự suy nhược) diminuição(sự giảm sút)

Antônimos

fortalecimento(sự củng cố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ. Lưu ý: thường được dùng với giới từ 'de' (enfraquecimento de algo).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) enfraquecimentos
Os enfraquecimentos do mercado financeiro preocupam os investidores.
(Sự suy yếu của thị trường tài chính khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) enfraquecimentozinho
Senti um enfraquecimentozinho depois da corrida.
(Tôi cảm thấy một chút suy yếu sau khi chạy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O enfraquecimento da sua fé era menor do que o meu, mas maior do que o da Joana. Estás a ver como se compara?"
    Sự suy yếu đức tin của bạn ít hơn của tôi, nhưng nhiều hơn của Joana. Bạn thấy cách so sánh không?
    Câu này sử dụng 'menor do que' và 'maior do que' để so sánh mức độ suy yếu đức tin giữa các người. 'Estás a ver' là dạng continuous aspect (estar a + infinitive) ngôi 'tu' cho thấy hành động đang diễn ra.
  • "Este enfraquecimento muscular é tão grave quanto o enfraquecimento da economia nacional. Dá-te conta da seriedade da situação!"
    Sự suy yếu cơ bắp này nghiêm trọng ngang bằng với sự suy yếu của nền kinh tế quốc gia. Bạn có nhận thức được mức độ nghiêm trọng của tình hình không!
    Câu này sử dụng 'tão grave quanto' để so sánh sự tương đương về mức độ nghiêm trọng. 'Dá-te conta' là cách sử dụng đại từ 'te' theo quy tắc Enclisis (sau động từ) trong câu mệnh lệnh khẳng định. Lưu ý continuous aspect không được sử dụng trong ví dụ này vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O enfraquecimento das infraestruturas está a ser o mais preocupante de todos os enfraquecimentos que estamos a enfrentar neste momento. Tu deves estar a sentir o impacto disso."
    Sự suy yếu của cơ sở hạ tầng đang là điều đáng lo ngại nhất trong tất cả những sự suy yếu mà chúng ta đang đối mặt vào lúc này. Chắc hẳn bạn đang cảm nhận được tác động của nó.
    Câu này sử dụng 'o mais preocupante de todos' để diễn tả so sánh nhất. 'Está a ser' và 'estamos a enfrentar' là continuous aspect (estar a + infinitive) cho thấy các hành động đang diễn ra. 'Tu deves estar a sentir' sử dụng 'dever' để diễn tả sự suy đoán (chắc hẳn là...). Lưu ý 'disso' (của nó/việc đó) được dùng để chỉ sự suy yếu hạ tầng đã đề cập.
Giống và Số của danh từ
  • "O enfraquecimento da economia portuguesa está a preocupar muitos cidadãos."
    Sự suy yếu của nền kinh tế Bồ Đào Nha đang làm nhiều người dân lo lắng.
    ‘Enfraquecimento’ là danh từ giống đực (masculino), số ít. 'Estar a preocupar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Os enfraquecimentos sucessivos da sua saúde levaram-no a consultar um médico."
    Những lần sức khỏe suy yếu liên tiếp đã khiến ông ấy đi khám bác sĩ.
    ‘Enfraquecimentos’ là danh từ giống đực (masculino), số nhiều. 'Levaram-no' (enclisis) vì đứng sau động từ, tuân theo quy tắc đặt đại từ.
  • "Tu, que estás a sentir um enfraquecimento geral, deves descansar mais."
    Bạn, người đang cảm thấy một sự suy yếu tổng thể, nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
    ‘Enfraquecimento’ là danh từ giống đực (masculino), số ít. Động từ 'estás' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). 'Estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu sentiste um enfraquecimento súbito na tua voz depois de tanto gritar."
    Bạn cảm thấy một sự suy yếu đột ngột trong giọng nói của mình sau khi la hét quá nhiều.
    Động từ "sentir" (cảm thấy) được chia ở thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi "Tu" (sentiste), thể hiện một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Danh từ "enfraquecimento" (sự suy yếu) được sử dụng. Cấu trúc "estar a + infinitivo" không áp dụng ở đây vì đây là hành động đã hoàn thành, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Os ventos fortes causaram enfraquecimentos nas paredes do edifício antigo."
    Những cơn gió mạnh đã gây ra nhiều sự suy yếu ở các bức tường của tòa nhà cổ.
    Động từ "causar" (gây ra) được chia ở thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số nhiều (causaram), diễn tả một sự kiện đã xảy ra và kết thúc. Danh từ "enfraquecimentos" (những sự suy yếu) được dùng ở dạng số nhiều.
  • "Ontem, ele disse-me que notou um enfraquecimento na economia do país."
    Hôm qua, anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã nhận thấy sự suy yếu trong nền kinh tế của đất nước.
    Động từ "dizer" (nói) được chia ở thì Quá khứ Hoàn thành Đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi thứ ba số ít (disse). Đại từ "me" (tôi) được đặt theo quy tắc Enclisis (disse-me) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu vì không có yếu tố nào kích hoạt Proclisis. Động từ "notar" (nhận thấy) cũng được chia ở Quá khứ Hoàn thành Đơn (notou) và danh từ "enfraquecimento" (sự suy yếu) được sử dụng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O enfraquecimento da economia, que se tem acentuado nos últimos meses, preocupa-nos bastante."
    Sự suy yếu của nền kinh tế, đang ngày càng trầm trọng hơn trong những tháng gần đây, khiến chúng tôi rất lo lắng.
    Uso do pronome relativo 'que' para introduzir uma oração subordinada que especifica 'enfraquecimento'. Observar a construção 'tem-se acentuado' (ter + pronome clítico + particípio passado) e o uso de 'preocupa-nos' (e não 'nos preocupa'), seguindo a regra de ênclise após a vírgula.
  • "Tu, cujo enfraquecimento físico estou a presenciar diariamente, deves procurar ajuda médica urgentemente."
    Con, người mà tôi đang chứng kiến sự suy yếu thể chất hàng ngày, nên tìm kiếm sự giúp đỡ y tế khẩn cấp.
    Uso do pronome relativo 'cujo' indicando posse ('enfraquecimento' pertence a 'tu'). A construção 'estou a presenciar' é o 'continuous aspect' (estar a + infinitivo). Nota também o uso da forma verbal 'deves', conjugada para 'tu'.
  • "As medidas de austeridade, quem as implementou não previu o enfraquecimento social que provocariam."
    Các biện pháp khắc khổ, những người thực hiện chúng đã không lường trước được sự suy yếu xã hội mà chúng sẽ gây ra.
    Uso do pronome relativo 'quem' (referindo-se a 'as medidas de austeridade' no sentido de 'aqueles que implementaram as medidas'). Observar a estrutura da frase e a colocação do pronome relativo no início da oração. 'Quem as implementou' é o sujeito da oração principal. 'Provocariam' está no futuro do pretérito (condicional).
(Vị trí vocab_tab4_inline)