(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enfraquecer
B2
Verbo B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

enfraquecer

/ẽfɾɐkɨˈseʃ/
làm suy yếu
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enfraquecer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar fraco ou menos forte; diminuir a força, o vigor ou a intensidade de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm yếu đi, làm giảm bớt sức mạnh, ảnh hưởng hoặc giá trị của cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A crise económica enfraqueceu a confiança dos consumidores."

    "Khủng hoảng kinh tế đã làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng."

  • "O tempo frio e húmido pode enfraquecer o sistema imunitário."

    "Thời tiết lạnh và ẩm ướt có thể làm suy yếu hệ miễn dịch."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

fortalecer(tăng cường) reforçar(củng cố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí của đại từ (Clitics). Ex: Enfraquece-se com o tempo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfraqueço
Eu enfraqueço quando não durmo o suficiente.
(Tôi yếu đi khi không ngủ đủ giấc.)
Tu enfraqueces
Ele/Você enfraquece
Nós enfraquecemos
Eles/Vocês enfraquecem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfraqueci
O vento enfraqueceu a estrutura.
(Gió đã làm suy yếu cấu trúc.)
Tu enfraqueceste
Ele/Você enfraqueceu
Nós enfraquecemos
Eles/Vocês enfraqueceram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfraquecia
Antes, eu enfraquecia facilmente com o frio.
(Trước đây, tôi thường dễ bị yếu đi vì lạnh.)
Tu enfraquecias
Ele/Você enfraquecia
Nós enfraquecíamos
Eles/Vocês enfraqueciam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para enfraqueceres a tua posição negocial, basta revelares as tuas cartas cedo demais."
    Để làm suy yếu vị thế đàm phán của bạn, chỉ cần tiết lộ quân bài của bạn quá sớm.
    Infinitivo pessoal 'enfraqueceres' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích.
  • "Se eles enfraquecerem as defesas, nós atacaremos sem piedade."
    Nếu họ làm suy yếu hệ thống phòng thủ, chúng ta sẽ tấn công không thương tiếc.
    Infinitivo pessoal 'enfraquecerem' chia theo ngôi 'eles'. 'Se + infinitivo pessoal' được dùng để diễn tả điều kiện.
  • "Apesar de enfraquecermos a nossa vantagem inicial, conseguimos recuperar no final."
    Mặc dù chúng ta làm suy yếu lợi thế ban đầu của mình, nhưng chúng ta đã xoay sở để phục hồi vào cuối trận.
    Infinitivo pessoal 'enfraquecermos' chia theo ngôi 'nós'. 'Apesar de + infinitivo pessoal' diễn tả sự nhượng bộ/mặc dù.
(Vị trí vocab_tab4_inline)