(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enfrentar
B1
Verbo B1 Tổng quát

enfrentar

[ẽfɾẽˈtaɾ]
đối mặt trực tiếp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enfrentar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Lidar diretamente com uma situação ou problema.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp và kiên quyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Precisamos de enfrentar os problemas de frente."

    "Chúng ta cần đối mặt trực tiếp với các vấn đề."

  • "Ele decidiu enfrentar os seus medos."

    "Anh ấy quyết định đối mặt với nỗi sợ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

encarar(đối diện) confrontar(đương đầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Quando usar pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, se), a colocação padrão é ênclise (depois do verbo), especialmente no início da frase. Ex: 'Enfrentá-lo-ei' (Eu enfrentarei o problema).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfreto
Eu enfrento os meus medos todos os dias.
(Tôi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình mỗi ngày.)
Tu enfrontas
Ele/Você enfrenta
Nós enfrentamos
Eles/Vocês enfrentam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfrentei
Ontem, ele enfrentou o seu maior desafio.
(Hôm qua, anh ấy đã đối mặt với thử thách lớn nhất của mình.)
Tu enfrentaste
Ele/Você enfrentou
Nós enfrentámos
Eles/Vocês enfrentaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu enfrentava
Antes, nós enfrentávamos muitos problemas.
(Trước đây, chúng tôi đã phải đối mặt với nhiều vấn đề.)
Tu enfrentavas
Ele/Você enfrentava
Nós enfrentávamos
Eles/Vocês enfrentavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo livre, enfrentarias os teus medos de falar em público."
    Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, bạn sẽ đối mặt với nỗi sợ nói trước đám đông.
    Câu điều kiện loại 2 (Condicional Simples). 'Enfrentarias' là dạng Condicional Simples của động từ 'enfrentar'. 'Se tivesses' là Imperfeito do Subjuntivo của 'ter'.
  • "Eu enfrentaria o problema da habitação se fosse primeiro-ministro, mas é uma tarefa muito difícil."
    Tôi sẽ đối mặt với vấn đề nhà ở nếu tôi là thủ tướng, nhưng đó là một nhiệm vụ rất khó khăn.
    'Enfrentaria' là Condicional Simples, diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng phụ thuộc vào một điều kiện. 'Se fosse' là Imperfeito do Subjuntivo, diễn tả một điều kiện không có thật.
  • "Enfrentarias o desafio de aprender a programar se tivesses um bom professor a ajudar-te."
    Bạn sẽ đối mặt với thử thách học lập trình nếu bạn có một giáo viên giỏi giúp bạn.
    Sử dụng Condicional Simples ('enfrentarias') để diễn tả một hành động có thể xảy ra nếu có một điều kiện ('se tivesses'). 'A ajudar-te' là dạng Infinitivo pessoal, với đại từ đặt sau (Enclisis) và được nối bằng dấu '-'. Tiviesses là Imperfeito do Subjuntivo của 'ter'.
Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que tu enfrentes esta situação com otimismo."
    Tôi hy vọng bạn đối mặt với tình huống này bằng sự lạc quan.
    Động từ 'enfrentar' được chia ở 'Presente do Conjuntivo' (enfrentes) cho ngôi 'tu', thể hiện một mong muốn hoặc hy vọng. Đây là cách chia động từ ngôi thứ hai số ít chuẩn Châu Âu.
  • "É crucial que tu estejas a enfrentar os teus medos para superá-los."
    Điều quan trọng là bạn đang đối mặt với nỗi sợ của mình để vượt qua chúng.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a enfrentar) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đúng chuẩn PT-PT (tuyệt đối không dùng Gerundio). Động từ 'estar' được chia ở 'Presente do Conjuntivo' cho ngôi 'tu' (estejas) do câu mở đầu bằng 'É crucial que...'.
  • "Embora tu não o enfrentes sozinho, a tua participação é vital."
    Mặc dù bạn không tự mình đối mặt với nó, sự tham gia của bạn là rất quan trọng.
    Động từ 'enfrentar' được chia ở 'Presente do Conjuntivo' (enfrentes) cho ngôi 'tu' sau liên từ 'Embora'. Đại từ 'o' (nó) được đặt trước động từ (proclisis) do có từ phủ định 'não' đứng trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para enfrentares os teus medos, é preciso coragem."
    Để bạn đối mặt với những nỗi sợ của mình, cần phải có sự can đảm.
    Ví dụ sử dụng 'enfrentar' với Infinitivo Pessoal ('enfrentares'). Động từ 'enfrentar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) ở dạng nguyên thể có ngôi.
  • "Eles precisam de enfrentar a crise económica para o país melhorar."
    Họ cần phải đối mặt với cuộc khủng hoảng kinh tế để đất nước phát triển hơn.
    Ví dụ sử dụng 'enfrentar' với Infinitivo Pessoal ('enfrentar'). Động từ 'enfrentar' ở dạng nguyên thể không chia ngôi, vì chủ ngữ là 'eles' nhưng nó phụ thuộc vào động từ 'precisam' (ngôi thứ 3 số nhiều).
  • "Depois de enfrentarem tantas dificuldades, finalmente conseguiram o sucesso."
    Sau khi đối mặt với rất nhiều khó khăn, cuối cùng họ đã đạt được thành công.
    Ví dụ sử dụng 'enfrentar' với Infinitivo Pessoal ('enfrentarem'). Động từ 'enfrentar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles) ở dạng nguyên thể có ngôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)