(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revelar
B1
Verbo B1 Chung

revelar

[ʁɨ.vɨˈlaɾ]
tiết lộ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revelar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar conhecido algo que estava secreto ou desconhecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiết lộ, khám phá, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a revelar os meus segredos mais profundos."

    "Tôi đang tiết lộ những bí mật sâu kín nhất của mình."

  • "Ele revelou a verdade sobre o caso."

    "Anh ấy đã tiết lộ sự thật về vụ việc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Lưu ý vị trí đại từ (clitics): Dá-me a revelar o segredo. Estou a revelar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu revelo
Eu revelo o segredo a um amigo de confiança.
(Tôi tiết lộ bí mật cho một người bạn đáng tin cậy.)
Tu revelas
Ele/Você revela
Nós revelamos
Eles/Vocês revelam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu revelei
Ela revelou a verdade no tribunal.
(Cô ấy đã tiết lộ sự thật tại tòa án.)
Tu revelaste
Ele/Você revelou
Nós revelámos
Eles/Vocês revelaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu revelava
Antes de a polícia chegar, ele revelava informações confidenciais.
(Trước khi cảnh sát đến, anh ấy đã tiết lộ thông tin mật.)
Tu revelavas
Ele/Você revelava
Nós revelávamos
Eles/Vocês revelavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ phản thân
  • "Ele revelou-se um talento escondido quando começou a estar a cantar no chuveiro."
    Anh ấy đã bộc lộ một tài năng tiềm ẩn khi bắt đầu hát trong lúc tắm.
    Sử dụng 'revelar-se' (động từ phản thân) để chỉ sự bộc lộ bản thân. 'Estar a cantar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu revelaste-te à tua família como artista, e eles estão a apoiar-te."
    Bạn đã tự bộc lộ với gia đình như một nghệ sĩ, và họ đang ủng hộ bạn.
    Sử dụng 'revelar-te' (động từ phản thân) với ngôi 'tu' (chia động từ ngôi 2 số ít). 'Estão a apoiar-te' là continuous aspect, thể hiện sự ủng hộ đang tiếp diễn. Lưu ý vị trí đại từ 'te' sau động từ 'apoiar'.
  • "A empresa revelou-se insensível ao despedir funcionários enquanto estava a revelar lucros recorde."
    Công ty đã cho thấy sự vô cảm khi sa thải nhân viên trong khi đang công bố lợi nhuận kỷ lục.
    'Revelou-se insensível' sử dụng động từ phản thân để miêu tả bản chất được bộc lộ. 'Estava a revelar' là continuous aspect, nhấn mạnh hành động công bố đang diễn ra đồng thời với việc sa thải.
(Vị trí vocab_tab4_inline)