engrenagem
/ẽɡɾɨ̃ˈʒaʒɐ̃j/
bánh răng
Intermediário (B1)
Significado "engrenagem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Roda dentada que transmite movimento a outra roda ou peça.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bánh xe có các răng cưa (răng) xung quanh mép của nó, khớp với các răng của một bánh xe khác để truyền chuyển động hoặc năng lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"A engrenagem da bicicleta está avariada, por isso estou a ter dificuldades em andar."
"Bánh răng của xe đạp bị hỏng, vì vậy tôi đang gặp khó khăn khi đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | engrenagens |
As engrenagens da máquina precisam de manutenção.
(Các bánh răng của máy cần được bảo trì.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | engrenagenzinha |
A engrenagenzinha era crucial para o mecanismo.
(Cái bánh răng nhỏ xíu đó rất quan trọng đối với cơ chế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A engrenagem principal do relógio está a precisar de ser lubrificada."Cái bánh răng chính của đồng hồ đang cần được bôi trơn.‘A engrenagem’ sử dụng mạo từ xác định ‘A’ vì chúng ta đang nói về một bánh răng cụ thể. Cấu trúc ‘estar a precisar de’ + infinitive diễn tả một nhu cầu đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) vì chủ ngữ là 'A engrenagem'.
-
"Tens de verificar se uma engrenagem está danificada antes de montares a máquina."Bạn phải kiểm tra xem có một bánh răng nào bị hỏng không trước khi lắp ráp máy.‘Uma engrenagem’ sử dụng mạo từ không xác định ‘Uma’ vì chúng ta đang đề cập đến một bánh răng bất kỳ trong số nhiều bánh răng. Động từ 'Tens' chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu). Cấu trúc 'estar danificada' thể hiện trạng thái bị hỏng.
-
"As engrenagens deste mecanismo estão a girar muito depressa; é preciso regular a velocidade delas."Các bánh răng của cơ cấu này đang quay rất nhanh; cần phải điều chỉnh tốc độ của chúng.‘As engrenagens’ sử dụng mạo từ xác định ‘As’ vì chúng ta đang nói về những bánh răng cụ thể của cơ cấu đó. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão) vì chủ ngữ là 'As engrenagens'. 'Estar a girar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, quando desmontares o motor, verás que a engrenagem principal estará a precisar de ser substituída."Ngày mai, khi tháo rời động cơ, bạn sẽ thấy rằng bánh răng chính sẽ cần được thay thế.Thì Futuro do Indicativo của 'estar' (estará) kết hợp với 'a precisar' (Estar a + Infinitivo) diễn tả một nhu cầu trong tương lai. 'Verás' là thì tương lai đơn của động từ 'ver' (thấy) chia ở ngôi 'tu'. Vị trí đại từ 'te' ẩn trong 'desmontares'.
-
"Se não lubrificares as engrenagens regularmente, elas acabarão por se desgastar e terás de comprar umas novas."Nếu bạn không bôi trơn các bánh răng thường xuyên, chúng sẽ bị mòn và bạn sẽ phải mua những cái mới.'Lubrificares' là thể Futuro do Conjuntivo của 'lubrificar' (bôi trơn) chia ở ngôi 'tu' (dùng trong mệnh đề điều kiện). 'Terás' là thì Futuro do Indicativo của 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu'. 'Acabarão por se desgastar' là một cách diễn đạt tương lai, nhấn mạnh kết quả tất yếu.
-
"No futuro, creio que a tecnologia permitirá criar engrenagens que nunca se danificarão."Trong tương lai, tôi tin rằng công nghệ sẽ cho phép tạo ra những bánh răng không bao giờ bị hư hỏng.'Permitirá' là thì Futuro do Indicativo của 'permitir' (cho phép). 'Danificarão' là Futuro do Conjuntivo của 'danificar' (làm hỏng), diễn tả một khả năng trong tương lai (trong mệnh đề quan hệ với 'que').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
