(Vị trí top_banner)
Hình minh họa enigma
C1
noun Masculino C1 Khoa học quản lý, Chính sách công, Quy hoạch đô thị, Phát triển bền vững

enigma

[iˈniɣ.mɐ]
vấn đề hóc búa
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "enigma" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo de difícil compreensão ou interpretação; mistério.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vấn đề khó hoặc không thể giải quyết được do các yêu cầu không đầy đủ, mâu thuẫn và thay đổi mà thường khó nhận ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A questão da origem do universo é um enigma que a ciência ainda não conseguiu desvendar completamente. Estou a tentar resolver este enigma há anos."

    "Câu hỏi về nguồn gốc của vũ trụ là một vấn đề hóc búa mà khoa học vẫn chưa thể giải đáp hoàn toàn. Tôi đã cố gắng giải quyết vấn đề hóc búa này trong nhiều năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) enigmas
Os enigmas da esfinge eram difíceis de resolver.
(Những câu đố của nhân sư rất khó giải.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) enigmazinho
Era um enigmazinho, mas conseguiu entreter-nos.
(Đó là một câu đố nhỏ, nhưng nó đã giúp chúng tôi giải trí.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Acreditam que tu desvendarás o enigma da esfinge amanhã, revelando a verdade que estará a assombrar a cidade."
    Họ tin rằng ngày mai cậu sẽ giải mã được bí ẩn của nhân sư, hé lộ sự thật vẫn đang ám ảnh thành phố.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (desvendarás) cho hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Estar a assombrar' là cấu trúc 'Continuous Aspect' (hành động đang diễn ra).
  • "No próximo ano, encontraremos novos enigmas nos livros antigos, e estarás a investigar cada um deles com grande entusiasmo."
    Năm tới, chúng ta sẽ tìm thấy những bí ẩn mới trong những cuốn sách cổ, và cậu sẽ đang điều tra từng cái một với sự nhiệt tình lớn.
    'Encontraremos' là 'Futuro do Indicativo' (chúng ta sẽ tìm thấy). 'Estarás a investigar' là 'Continuous Aspect', chia ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của đại từ không nhấn mạnh ('encontraremos' thay vì 'vamos encontrar').
  • "Se estudares diligentemente, compreenderás os enigmas da física quântica, e estarás a explicar as suas complexidades aos teus colegas."
    Nếu cậu học hành chăm chỉ, cậu sẽ hiểu được những bí ẩn của vật lý lượng tử, và cậu sẽ đang giải thích những điều phức tạp của nó cho các đồng nghiệp của cậu.
    'Compreenderás' là 'Futuro do Indicativo'. 'Estarás a explicar' là 'Continuous Aspect'. Cấu trúc câu điều kiện với 'se' (nếu).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O enigma da esfinge foi escrito há séculos, e até hoje ninguém o resolveu."
    Câu đố của nhân sư đã được viết từ nhiều thế kỷ trước, và cho đến nay vẫn chưa ai giải được nó.
    Particípio passado irregular: 'escrito' (escrever). Đại từ 'o' đặt trước động từ ('resolveu') vì đầu mệnh đề.
  • "O mistério daquele quadro foi posto a descoberto, mas o enigma da sua autoria ainda está a intrigar os especialistas."
    Bí mật của bức tranh đó đã được phơi bày, nhưng câu đố về tác giả của nó vẫn đang gây khó hiểu cho các chuyên gia.
    Particípio passado irregular: 'posto' (pôr). 'Está a intrigar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Se me tivesses dito o enigma, talvez o tivesse resolvido. Agora já é tarde demais."
    Nếu bạn nói cho tôi câu đố, có lẽ tôi đã giải được nó rồi. Bây giờ thì quá muộn.
    Particípio passado irregular: 'dito' (dizer), 'resolvido' (resolver). 'Se me tivesses dito' - 'me' được đặt trước động từ ('tivesses') vì mệnh đề điều kiện.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu desvendaste o enigma principal daquele mistério rapidamente."
    Bạn đã giải được bí ẩn chính của vụ án đó một cách nhanh chóng.
    Ở đây, 'desvendaste' là động từ 'desvendar' (giải mã, làm sáng tỏ) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi 'Tu' (bạn). Đây là một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Os arqueólogos encontraram vários enigmas inscritos nas ruínas antigas."
    Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều câu đố được khắc trong các tàn tích cổ xưa.
    Động từ 'encontraram' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'encontrar' (tìm thấy), chia theo ngôi 'Eles/Elas' (họ/các nhà khảo cổ). 'Enigmas' là dạng số nhiều của 'enigma'.
  • "A situação económica daquele país apresentou-nos um verdadeiro enigma."
    Tình hình kinh tế của quốc gia đó đã đặt ra cho chúng tôi một bí ẩn thực sự.
    Động từ 'apresentou' là thì Pretérito Perfeito Simples của 'apresentar' (trình bày, đặt ra), chia theo ngôi thứ ba số ít (A situação económica). Đại từ 'nos' (cho chúng tôi) được đặt sau động từ ('apresentou-nos') theo quy tắc chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (ênclise).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és um enigma para mim; estou a tentar decifrar-te há anos!"
    Em là một bí ẩn đối với anh; anh đã cố gắng giải mã em trong nhiều năm rồi!
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a tentar' diễn tả hành động đang diễn ra (anh đang cố gắng).
  • "Nós estamos a investigar os enigmas que encontrámos na biblioteca antiga. Eles dão-nos muitas dores de cabeça."
    Chúng tôi đang điều tra những bí ẩn mà chúng tôi tìm thấy trong thư viện cổ. Chúng gây cho chúng tôi rất nhiều đau đầu.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Eles' (chúng) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, thay thế cho 'enigmas'. 'Dão-nos' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) với 'nos' là đại từ tân ngữ.
  • "O senhor é um enigma, mas eu vou resolvê-lo! Vou estar a estudar todos os seus movimentos."
    Ông là một bí ẩn, nhưng tôi sẽ giải quyết nó! Tôi sẽ nghiên cứu mọi hành động của ông.
    Sử dụng 'O senhor' (ông) thể hiện sự trang trọng. 'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít. 'Vou estar a estudar' là thì tương lai tiếp diễn (sẽ đang nghiên cứu), nhấn mạnh quá trình liên tục trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)