problema complexo
Significado "problema complexo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
"Complexo" significa consistindo em muitas partes diferentes e interligadas de maneira difícil de entender; "problema" significa uma questão ou assunto importante para debate ou discussão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
"Complex" nghĩa là bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau theo cách khó hiểu; "issue" nghĩa là một chủ đề hoặc vấn đề quan trọng để tranh luận hoặc thảo luận.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um problema complexo que requer uma solução inovadora. Estou a estudar o problema."
"Đây là một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp sáng tạo. Tôi đang nghiên cứu vấn đề này."
"A situação económica apresenta um problema complexo para o governo. Dá-me a tua opinião sobre isso."
"Tình hình kinh tế đặt ra một vấn đề phức tạp cho chính phủ. Cho tôi ý kiến của bạn về điều đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo 'problema' é masculino. Adjetivo 'complexo' concorda em gênero e número com o substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | problemas complexos |
Os problemas complexos exigem soluções inovadoras.
(Các vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp sáng tạo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | problemazinho complexo |
Este é um problemazinho complexo, mas vamos resolvê-lo.
(Đây là một vấn đề phức tạp nhỏ, nhưng chúng ta sẽ giải quyết nó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Tu resolverás este problema complexo antes do prazo."Bạn sẽ giải quyết vấn đề phức tạp này trước thời hạn.Động từ 'resolverás' là thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) của 'resolver' (giải quyết), chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Đây là dạng khẳng định của thì tương lai đơn.
-
"O senhor não discutirá estes problemas complexos na reunião de amanhã."Ông sẽ không thảo luận những vấn đề phức tạp này trong cuộc họp ngày mai.Động từ 'não discutirá' là thì Tương lai đơn của 'discutir' (thảo luận), chia ở ngôi thứ ba số ít ('o senhor'). 'Não' đứng trước động từ để tạo thành câu phủ định. Lưu ý không dùng 'você' trong văn phong lịch sự này.
-
"Explicar-me-ás este problema complexo em breve?"Bạn sẽ giải thích vấn đề phức tạp này cho tôi sớm chứ?Động từ 'Explicar-me-ás' là thì Tương lai đơn của 'explicar' (giải thích), chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Đại từ 'me' (cho tôi) được đặt sau động từ và gắn vào ('-me-') theo quy tắc enclisis (đại từ đứng sau động từ) của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ đứng đầu câu.
