(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mistério
B1
Substantivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Tội phạm

mistério

/miʃˈtɛɾiu/
điều bí ẩn
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "mistério" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Algo difícil ou impossível de entender ou explicar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều gì đó khó hoặc không thể hiểu hoặc giải thích.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O desaparecimento do avião é um mistério."

    "Sự biến mất của chiếc máy bay là một điều bí ẩn."

  • "Estou a tentar resolver este mistério há semanas."

    "Tôi đã cố gắng giải quyết điều bí ẩn này trong nhiều tuần rồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

enigma(điều bí ẩn, câu đố) arcano(điều bí mật, điều huyền bí)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: mistérios

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) mistérios
Os mistérios da vida são intrigantes.
(Những bí ẩn của cuộc sống thật hấp dẫn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) mistériozinho
Este pequeno enigma é um mistériozinho divertido.
(Câu đố nhỏ này là một bí ẩn nhỏ thú vị.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)